LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

neglect - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

neglect Ý nghĩa của Từ

  • không chăm sóc cho điều gì
  • phớt lờ hoặc ít chú ý đến
  • trạng thái không được chăm sóc
Illustration for this word

neglect Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

neglect Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /nɪˈɡlɛkt/
Mỹ /nɪˈɡlɛkt/
Tiết
neglect

neglect Từ nguyên của Từ

neg- = không + lect = được chọn, tập hợp. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'neglegere' → Pháp cổ 'neglecter' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bỏ mặc một cây, để nó héo úa, tượng trưng cho điều quý giá bị bỏ rơi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi người về phía trước, đẩy chiếc ghế sang một bên và đưa cái nhìn từ bàn làm việc sang góc yên tĩnh của căn phòng. Ở đó có cây kiểng, thư từ xếp chồng và một chiếc đồng hồ đang tích tách, làm tôi nhận ra mình đang bỏ bê một số thứ. Tôi điều chỉnh tư thế, đặt bút xuống và quyết định tập trung lại sự chú ý. Sự thay đổi nhỏ này mở ra cách tôi chăm sóc và giữ gìn những thứ quan trọng ngoài đời.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Neglect có nghĩa là không chút chút chăm sóc hoặc không đến đúng hạn đối với một người, vật hoặc nhiệm vụ. Dạng động từ nhấn mạnh việc bỏ qao hoặc sao lơ trách nhiệm; danh từ diễn tả trạng thái bị bỏ rơi, thiếu chăm sóc. Trong tiếng Anh hàng ngày, neglect thường gắn với trách nhiệm được mong đợi phải thực hiện như chăm sóc cây trồng, thú nuôi, công việc hoặc mối quan hệ. Người học thường nhầm lẫn neglect với ignore hoặc overlook, và gặp khó khăn phân biệt ý định hay vô ý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng neglect là bỏ bê trách nhiệm.
  • Phân biệt neglect với ignore và overlook theo ngữ cảnh.
  • Dùng dạng động từ và danh từ đúng với ngữ cảnh.
  • Luyện tập với các tình huống hàng ngày ngắn gọn.
  • Chú ý collocations như neglect of duty và neglect trong quan hệ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Neglect không phải lúc nào cũng đồng nghĩa bỏ qua; nó có thể là sơ suất.
  • Neglect và negligence là hai danh từ liên quan nhưng khác nhau.
  • Neglect không nhất thiết hàm ý hành động cố ý.
  • Neglect có thể trở thành trạng thái kéo dài theo thời gian.
  • Neglect cũng áp dụng cho vật dụng, nhiệm vụ và mối quan hệ, không chỉ con người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, neglect nêu bật thiếu chăm sóc hoặc trách nhiệm; học viên cần nhận diện sự khác với ignore hoặc overlook và ý định.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: neglect of duty, neglectful, chăm sóc mối quan hệ.
  • So sánh với ignore và overlook để phân biệt sắc thái.
  • Luyện tập các dạng động từ và danh từ trong câu thực tế.
  • Chú ý ngữ cảnh trách nhiệm và chăm sóc.
  • Sử dụng tình huống hàng ngày ngắn để nhớ từ.
  • Tạo các câu chuyện ngắn về công việc hay quan hệ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'neglect'?

A.To embrace
B.To nurture
C.To ignore
D.To cherish
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'neglect' used correctly?

A.They neglect to have fun and enjoy life.
B.He always pays attention to his work and never neglects any details.
C.She takes good care of her plants, but she often neglects her dog.
D.Neglect can lead to positive outcomes if done intentionally.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'neglect'?

A.Negligence
B.Abandon
C.Unconcern
D.Care
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context could 'neglect' be a serious issue?

A.Neglecting to check on a sick family member
B.Neglecting to water plants regularly
C.Neglecting to review important documents at work
D.Neglecting to watch a movie recommended by a friend
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where 'neglect' could have negative consequences.

A.Forgetting to lock the front door
B.Skipping meals regularly
C.Ignoring a warning sign of danger
D.Leaving a crucial task unfinished

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Park Changes and Urban Pollution

Environment & Pollution

2026.03.14 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
An Artist's Dalliance in a Local Gallery

Opinion & Ideas

2026.03.03 · 1:19 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Debating the Fate of Controversial Monuments

Opinion & Ideas

2026.02.14 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ