neglected - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
neg- = không + lect = được chọn, tập hợp. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'neglegere' → Pháp cổ 'neglecter' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bỏ mặc một cây, để nó héo úa, tượng trưng cho điều quý giá bị bỏ rơi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi người về phía trước, đẩy chiếc ghế sang một bên và đưa cái nhìn từ bàn làm việc sang góc yên tĩnh của căn phòng. Ở đó có cây kiểng, thư từ xếp chồng và một chiếc đồng hồ đang tích tách, làm tôi nhận ra mình đang bỏ bê một số thứ. Tôi điều chỉnh tư thế, đặt bút xuống và quyết định tập trung lại sự chú ý. Sự thay đổi nhỏ này mở ra cách tôi chăm sóc và giữ gìn những thứ quan trọng ngoài đời.
Neglect có nghĩa là không chút chút chăm sóc hoặc không đến đúng hạn đối với một người, vật hoặc nhiệm vụ. Dạng động từ nhấn mạnh việc bỏ qao hoặc sao lơ trách nhiệm; danh từ diễn tả trạng thái bị bỏ rơi, thiếu chăm sóc. Trong tiếng Anh hàng ngày, neglect thường gắn với trách nhiệm được mong đợi phải thực hiện như chăm sóc cây trồng, thú nuôi, công việc hoặc mối quan hệ. Người học thường nhầm lẫn neglect với ignore hoặc overlook, và gặp khó khăn phân biệt ý định hay vô ý.
Trong tiếng Việt, neglect nêu bật thiếu chăm sóc hoặc trách nhiệm; học viên cần nhận diện sự khác với ignore hoặc overlook và ý định.
What is the meaning of the word 'neglected'?
In which sentence is the word 'neglected' used correctly?
What is a synonym for 'neglected'?
What is an antonym for 'neglected'?
How would you describe a neglected park in your neighborhood?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật