LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nettle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nettle Ý nghĩa của Từ

  • cây tầm ma
  • làm phiền hoặc khó chịu
  • kích thích
Illustration for this word

nettle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nettle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnɛt.əl/
Mỹ /ˈnɛt.əl/
Tiết
nettle

nettle Từ nguyên của Từ

nettle: từ 'net' (châm) + 'tle' (nhỏ); Nguồn gốc: tiếng Anh cổ netele → tiếng Đức nguyên thủy *natilō → tiếng Latinh nettīla. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cái châm nhỏ khi chạm vào sẽ khiến bạn nhảy lùi lại trong bất ngờ, nhắc nhở bạn phải cẩn thận xung quanh cây tầm ma.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nettle được dùng trong tiếng Anh ở cả danh từ lẫn động từ. Danh từ chỉ một loài cây gây nhức, điển hình là cây tảo tơ hay cây tầm ma, với những sợi lông nhọn đâm vào da và gây khó chịu khi chạm vào. Động từ nettle có nghĩa là làm phiền, kích động hoặc khiêu khích ai đó, thường mang tính chất gây phiền toái dai dẳng chứ không phải một đòn đánh đơn lẻ. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này gặp trong bối cảnh làm vườn, ngoài trời hoặc diễn tả cảm giác khó chịu do lời nói của người khác gây ra. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ netele, liên kết với hình ảnh rắc rối và sự khó chịu. Hình ảnh nhớ được là một刺 nhọn gây khó chịu khi chạm phải Nett le.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nettle được dùng làm danh từ cho cây gây nhức và động từ để làm phiền.
  • - Trong ngữ cảnh thực vật, dùng cho vườn, hàng rào hay cây nhẫn.
  • - Như động từ, nó ám chỉ làm phiền dai dẳng, không phải châm chích thực sự.
  • - Tránh nhầm lẫn với sự đau đớn khi chạm vào.
  • - Hình ảnh nhỏ nhọn giúp ghi nhớ ý nghĩa của từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nettle có thể gây khó chịu; hãy cẩn thận khi tiếp xúc.
  • Động từ nettle không có nghĩa đằng sau một cú đâm vật lý.
  • Có loại nettle quanh năm ở vùng khí hậu ấm áp.
  • Nettle như động từ nói lên sự làm phiền dai dẳng, không phải đâm chích.
  • Tránh nhầm với các cây có gai khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt có thể nhầm nghĩa danh từ và động từ; luyện tập ngữ cảnh thực vật và diễn đạt sự khó chịu riêng.

Mẹo Học

  • 1) Liên kết nghĩa thực vật với ngữ cảnh vườn tược và hàng rào.
  • 2) Liên kết nghĩa động từ với sự khó chịu cảm xúc, không phải đâm chích vật lý.
  • 3) So sánh với những cây có gai khác để tránh nhầm lẫn.
  • 4) Dùng hình ảnh một nhọn nhỏ để ghi nhớ.
  • 5) Học các thành ngữ phổ biến (nett le ai đó, nettled by một nhận xét).
  • 6) Luyện tập phân biệt ngữ cảnh thực vật và kích thích cảm xúc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'nettle'?

A.A small insect
B.A plant with stinging hairs
C.A type of fish
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'nettle' used correctly?

A.He is allergic to nettle.
B.The teacher used a nettle to explain the concept.
C.The nettle of her words irritated him.
D.She caught a nettle in the river.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'nettle'?

A.Soothe
B.Irritate
C.Calm
D.Relieve
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'nettle'?

A.Aggravate
B.Placate
C.Provoke
D.Annoy
Bước 5: Thành thạo

How can encountering a nettle plant in the wild be an example of 'nettle' in real-life context?

A.Finding a source of food in the plant
B.Ignoring the plant completely
C.Using the plant for medicinal purposes
D.Getting a skin irritation from touching the plant

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ