nettle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
nettle: từ 'net' (châm) + 'tle' (nhỏ); Nguồn gốc: tiếng Anh cổ netele → tiếng Đức nguyên thủy *natilō → tiếng Latinh nettīla. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cái châm nhỏ khi chạm vào sẽ khiến bạn nhảy lùi lại trong bất ngờ, nhắc nhở bạn phải cẩn thận xung quanh cây tầm ma.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNettle được dùng trong tiếng Anh ở cả danh từ lẫn động từ. Danh từ chỉ một loài cây gây nhức, điển hình là cây tảo tơ hay cây tầm ma, với những sợi lông nhọn đâm vào da và gây khó chịu khi chạm vào. Động từ nettle có nghĩa là làm phiền, kích động hoặc khiêu khích ai đó, thường mang tính chất gây phiền toái dai dẳng chứ không phải một đòn đánh đơn lẻ. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này gặp trong bối cảnh làm vườn, ngoài trời hoặc diễn tả cảm giác khó chịu do lời nói của người khác gây ra. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ netele, liên kết với hình ảnh rắc rối và sự khó chịu. Hình ảnh nhớ được là một刺 nhọn gây khó chịu khi chạm phải Nett le.
Học viên tiếng Việt có thể nhầm nghĩa danh từ và động từ; luyện tập ngữ cảnh thực vật và diễn đạt sự khó chịu riêng.
What is the meaning of the word 'nettle'?
In which of the following sentences is 'nettle' used correctly?
Which word is a synonym of 'nettle'?
What is the opposite of 'nettle'?
How can encountering a nettle plant in the wild be an example of 'nettle' in real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật