neuron - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
neuron = neur- (nơron) + -on (phần tử cấu trúc); Hy Lạp → Latin → Anh. Hãy tưởng tượng một tế bào thần kinh nhỏ bắt đầu phát tín hiệu như một công tắc sáng lên, chiếu sáng con đường trong hệ thần kinh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột neuron là một tế bào thần kinh truyền tín hiệu trong cơ thể và là thành phần cơ bản của hệ thần kinh. Nó kết nối với các neuron khác ở các synap và hình thành mạng lưới xử lý thông tin cho suy nghĩ, cảm giác, vận động và ký ức. Một neuron điển hình có thân tế bào, dendrites nhận tín hiệu và axon gửi tín hiệu đi. Tín hiệu di chuyển dọc theo axon và vượt qua synapse để đến các tế bào lân cận, cho phép giao tiếp nhanh ở não và toàn cơ thể. Có nhiều loại neuron, chẳng hạn neuron cảm giác, neuron vận động và neuron interneuron, mỗi loại có vai trò riêng.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: học sinh thường tưởng tượng neuron như những ống nhỏ; thực tế neuron là tế bào sống phức tạp với các phần như dendrites, thân tế bào, và axon. Hay nhầm lẫn neuron với dây thần kinh và cho rằng tín hiệu đi ngay tức thì.
What is the meaning of the word 'neuron'?
Which of the following sentences uses the word 'neuron' correctly?
Which of the following is a synonym for 'neuron'?
Which of the following is an antonym for 'neuron'?
In what real-life context would you likely encounter the word 'neuron'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật