nimble - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
nimble = nim + ble (hậu tố chỉ khả năng) --> tiếng Anh trung đại nimbl, từ tiếng Anh cổ ‘nymþ’ có nghĩa là ‘lấy’. Hãy tưởng tượng một vũ công nhanh nhẹn đang nhảy múa duyên dáng trên sân khấu, thu hút sự chú ý với những chuyển động nhanh nhẹn và chính xác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQnimble mang ý nghĩa vừa nhanh nhẹn ở vận động vừa nhanh chóng trong tư duy. Nó gợi ý sự kiểm soát và linh hoạt hơn chỉ là tốc độ. Ví dụ một vũ công với bước nhảy nhanh nhẹn, một vận động viên với kỹ thuật linh hoạt, hoặc một người có trí tuệ sắc bén để đưa ra giải pháp. So với từ nhanh hay nhanh chóng, nimble nhấn mạnh sự khéo léo và khả năng thích nghi. Thường đi kèm với nimble fingers, nimble mind. Học viên nên chú ý không dùng nimble thay cho từ 'fast' khi nói về thời tiết hoặc năng suất máy móc.
Với người Việt, nimble mang ý nghĩa vừa nhanh nhẹn vừa khéo léo; nhiều người cho rằng nó chỉ là nhanh. Tập với các câu ghép cả vận động và tư duy để cảm nhận sắc thái.
What is the meaning of the word 'nimble'?
Which of the following sentences uses 'nimble' correctly?
What is a synonym for 'nimble'?
What is an antonym for 'nimble'?
In what real-life situation would being 'nimble' be advantageous?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật