LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nimble - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nimble Ý nghĩa của Từ

  • nhanh nhẹn và nhẹ nhàng trong chuyển động hoặc hành động
  • có khả năng suy nghĩ và hiểu dễ dàng
  • nhanh nhẹn và sống động
Illustration for this word

nimble Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nimble Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnɪm.bəl/
Mỹ /ˈnɪm.bəl/
Tiết
nimble

nimble Từ nguyên của Từ

nimble = nim + ble (hậu tố chỉ khả năng) --> tiếng Anh trung đại nimbl, từ tiếng Anh cổ ‘nymþ’ có nghĩa là ‘lấy’. Hãy tưởng tượng một vũ công nhanh nhẹn đang nhảy múa duyên dáng trên sân khấu, thu hút sự chú ý với những chuyển động nhanh nhẹn và chính xác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

nimble mang ý nghĩa vừa nhanh nhẹn ở vận động vừa nhanh chóng trong tư duy. Nó gợi ý sự kiểm soát và linh hoạt hơn chỉ là tốc độ. Ví dụ một vũ công với bước nhảy nhanh nhẹn, một vận động viên với kỹ thuật linh hoạt, hoặc một người có trí tuệ sắc bén để đưa ra giải pháp. So với từ nhanh hay nhanh chóng, nimble nhấn mạnh sự khéo léo và khả năng thích nghi. Thường đi kèm với nimble fingers, nimble mind. Học viên nên chú ý không dùng nimble thay cho từ 'fast' khi nói về thời tiết hoặc năng suất máy móc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nimble nhấn mạnh sự koor- din nghĩa và kiểm soát, không chỉ nhanh.
  • Thường dùng với các bộ phận cơ thể hoặc trí tuệ: ngón tay nhanh nhẹn, trí tuệ nhạy bén.
  • Không dùng cho thời tiết hay máy móc nhanh.
  • Ghép với động từ như di chuyển, phản ứng, nghĩ.
  • So với nhanh, nimble nhấn mạnh sự khéo léo và khả năng thích nghi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nimble không chỉ là nhanh; nó nhấn mạnh sự phối hợp và kiểm soát.
  • Thường dùng với tay, não hoặc chân, không dùng cho thời tiết hay máy móc.
  • Không phải lúc nào cũng thay thế nhanh bằng nimble; phụ thuộc ngữ cảnh.
  • Kết hợp với động từ như di chuyển, phản ứng, nghĩ để diễn đạt sự linh hoạt.
  • Gợi ý sự lịch thiệp và khả năng thích nghi dưới áp lực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, nimble mang ý nghĩa vừa nhanh nhẹn vừa khéo léo; nhiều người cho rằng nó chỉ là nhanh. Tập với các câu ghép cả vận động và tư duy để cảm nhận sắc thái.

Mẹo Học

  • So sánh nimble với nhanh và linh hoạt để cảm nhận sắc thái.
  • Luyện tập với nimble fingers, nimble mind và nimble feet.
  • Sử dụng ở cả ngữ cảnh thể chất và tư duy.
  • Kết hợp với động từ như di chuyển, phản ứng, nghĩ để thể hiện sự linh hoạt.
  • Tránh mô tả thời tiết hoặc máy móc bằng nimble; dùng từ đồng nghĩa phù hợp.
  • Viết câu thực tế về những công việc đòi hỏi khéo léo.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'nimble'?

A.Happy
B.Awkward
C.Quick
D.Slow
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'nimble' correctly?

A.He moved slowly across the room.
B.The nimble cat easily caught the mouse.
C.She struggled to lift the heavy box.
D.The dog barked loudly at the mailman.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'nimble'?

A.Careful
B.Lazy
C.Agile
D.Stiff
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'nimble'?

A.Quick
B.Energetic
C.Swift
D.Clumsy
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would being 'nimble' be advantageous?

A.Sleeping
B.Cooking a meal
C.Playing soccer
D.Reading a book

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ