LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

novelty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

novelty Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng của việc mới, độc đáo hoặc không bình thường
  • một ý tưởng hoặc món đồ mới và độc đáo
  • một điều gì đó khác với những gì bình thường
Illustration for this word

novelty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

novelty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnɒv.əl.ti/
Mỹ /ˈnɑː.vəl.ti/
Tiết
novelty

novelty Từ nguyên của Từ

novelty = nov- (mới) + -elty (chất lượng) | Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng mở một món quà hoàn toàn mới và bất ngờ, tượng trưng cho sự ngạc nhiên và niềm vui.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Novelty là chất lượng của sự mới mẻ, độc đáo hoặc khác thường. Nó có thể mô tả một ý tưởng, một vật thể hoặc một trải nghiệm nổi bật vì không quen thuộc. Từ này thường được dùng trong tiếp thị, thiết kế và trò chuyện hàng ngày để nhấn mạnh sự mới mẻ hoặc gây ngạc nhiên. Tuy nhiên novelty không đảm bảo tính hữu ích hay giá trị lâu dài. Lưu ý rằng novelty có thể được dùng để nói về các món đồ trang trí hoặc tập hợp ý tưởng mới. Trong ngữ cảnh kinh doanh, sự mới lạ có thể hấp dẫn nhưng nhanh chóng phai đi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng novelty để mô tả điều gì đó mới, gốc hoặc khác thường, không phải lúc nào cũng có chất lượng cao.
  • - Nhớ rằng tính mới mẻ có thể phai mờ theo thời gian; cân nhắc tính hữu ích và độ bền.
  • - Các collocation phổ biến gồm novelty item, novelty act, novelties.
  • - Phân biệt novelty với đổi mới, đổi mới mang ý nghĩa thay đổi lâu dài.
  • - the novelty wears off có nghĩa là sự quan tâm ban đầu dần biến mất.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tính mới mẻ đồng nghĩa với chất lượng hoặc hữu ích
  • novelty chỉ dùng cho đồ công nghệ trendy
  • novelty item và đồ bình thường có nghĩa như nhau
  • luôn dùng novelty khi giới thiệu sản phẩm
  • novelties ít khi dùng trong văn bản trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, sự mới lạ nhấn mạnh sự fresca và độc đáo nhưng không đảm bảo hữu ích. Người học thường nhầm novelty với chất lượng hoặc dùng novelty như một từ cấp cao cho đổi mới.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: novelty item, novelty act, novelties.
  • Phân biệt novelty và innovation khi nói về giá trị lâu dài.
  • Sử dụng the novelty wears off để diễn đạt sự hứng thú giảm dần.
  • Không nghĩ ngay rằng novelty đồng nghĩa với chất lượng.
  • Luyện tập dạng số ít và số nhiều: novelty vs novelties.
  • So sánh cách nhìn nhận sự mới lạ giữa các nền văn hóa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'novelty'?

A.Cat
B.Happy
C.Freshness
D.Run
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'novelty' correctly?

A.I prefer to read novelties in my free time.
B.The sun is a novelty object in the sky.
C.The dog enjoyed the novelty of playing fetch.
D.Novelty is a type of plant.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'novelty'?

A.Custom
B.Sadness
C.Chair
D.Football
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'novelty'?

A.Bird
B.Excitement
C.Usual
D.Sleep
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'novelty'?

A.Taking a nap in the afternoon
B.Trying a new food at a restaurant
C.Walking in the park
D.Watching TV at home

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Cup, A Clock, and the Small Things That Matter

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:39 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ