LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

phản ứng hạt nhân giải thích với ví dụ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nuclear Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến hạt nhân của một nguyên tử
  • liên quan đến năng lượng hạt nhân hoặc vũ khí hạt nhân
  • liên quan đến một phần trung tâm hoặc lõi
Illustration for this word

nuclear Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nuclear Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnjuː.kli.ə/
Mỹ /ˈnu.kli.ɚ/
Tiết
nuclear

nuclear Từ nguyên của Từ

nuclear = hạt nhân (từ tiếng Latinh 'nucleus' có nghĩa là 'hạt, lõi') + -ar (hậu tố tính từ). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng phần hạt nhân của một nguyên tử, như một mặt trời nhỏ ở trung tâm của một thiên hà rộng lớn, tỏa sáng với năng lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt ngón tay lên công tắc và xoay núm, thấy trung tâm sáng lên. Tôi đẩy cần gạt và nghe một tiếng click nhẹ, khi năng lượng tụ về hạt nhân. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ ánh mắt tập trung và các số trên màn hình từ trống sang ổn định, vào chế độ hạt nhân. Khoảnh khắc ấy như nín thở rồi thả ra, cảm giác quyền lực đang nằm trong tầm với.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, từ nuclear được dịch là 'hạt nhân' khi nói về vật lý và năng lượng hạt nhân, hoặc dùng 'nguyên tử lực' trong ngữ cảnh chính thức. Nó cũng dùng ở nghĩa mở rộng là liên quan tới 'nucleus' hay 'trung tâm' của một hệ thống. Hay gặp trong các cụm từ như năng lượng hạt nhân, phản ứng hạt nhân, vũ khí hạt nhân. Người học dễ nhầm lẫn giữa 'nuclear' với 'nucleus' hoặc hiểu lầm là nghĩa 'trung tâm' ở mọi ngữ cảnh; tiếng Việt thường dùng 'hạt nhân' cho cả hai. Học các collocations chuẩn và phân biệt giữa năng lượng/ vũ khí và trung tâm sẽ giúp dùng đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhấn âm ở âm tiết đầu: NU-cle-ar. Dùng với năng lượng, vũ khí và lò phản ứng. Phân biệt nucleus và nuclear trong ngữ cảnh khoa học. Cụm từ cố định: năng lượng hạt nhân, vũ khí hạt nhân, nguồn lực hạt nhân. Tránh hiểu sai như chỉ mang nghĩa trung tâm trong giao tiếp hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nuclear và nucleus không phải cùng nghĩa; liên quan nhưng không thể tráo đổi.
  • Có thể nghĩ nuclear chỉ liên quan tới năng lượng hay vũ khí; thực tế còn dùng cho trung tâm/ý nghĩa cốt lõi.
  • Nhầm lẫn với từ nucleic; khác biệt về nghĩa và viết.
  • Ngữ cảnh chính trị có thể ảnh hưởng tới sắc thái nghĩa khoa học.
  • Phát âm sai vị trí nhấn âm có thể làm người nghe hiểu sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, phân biệt giữa nghĩa khoa học (năng lượng hạt nhân) và nghĩa chính trị là cần thiết; luyện tập với các cụm từ cố định để không nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ cố định: năng lượng hạt nhân, vũ khí hạt nhân, phản ứng hạt nhân, an ninh hạt nhân.
  • Phát âm NU-cle-ar nhấn vào âm tiết đầu.
  • So sánh với từ nucleus để tránh nhầm lẫn.
  • Chú ý các cách dùng ẩn dụ như ' gia đình hạt nhân '.
  • Đọc tin tức để nắm sắc thái chính trị.
  • Viết câu ví dụ riêng cho bối cảnh khoa học và chính sách.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'nuclear'?

A.Relating to plants
B.Relating to energy
C.Relating to oceans
D.Relating to animals
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'nuclear' used in a sentence?

A.The nuclear family went on a vacation.
B.The nuclear fruit was delicious.
C.The nuclear book was interesting.
D.The nuclear house was painted.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'nuclear'?

A.Healthy
B.Vivid
C.Abundant
D.Atomic
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'nuclear'?

A.Transparent
B.Cautious
C.Conventional
D.Eager
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'nuclear'?

A.Describing weather patterns
B.Talking about gardening
C.Discussing power plants
D.Referring to sports equipment

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Under the Overpass

Public Transport

2026.03.04 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ