phản ứng hạt nhân giải thích với ví dụ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
nuclear = hạt nhân (từ tiếng Latinh 'nucleus' có nghĩa là 'hạt, lõi') + -ar (hậu tố tính từ). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng phần hạt nhân của một nguyên tử, như một mặt trời nhỏ ở trung tâm của một thiên hà rộng lớn, tỏa sáng với năng lượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt ngón tay lên công tắc và xoay núm, thấy trung tâm sáng lên. Tôi đẩy cần gạt và nghe một tiếng click nhẹ, khi năng lượng tụ về hạt nhân. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ ánh mắt tập trung và các số trên màn hình từ trống sang ổn định, vào chế độ hạt nhân. Khoảnh khắc ấy như nín thở rồi thả ra, cảm giác quyền lực đang nằm trong tầm với.
Trong tiếng Việt, từ nuclear được dịch là 'hạt nhân' khi nói về vật lý và năng lượng hạt nhân, hoặc dùng 'nguyên tử lực' trong ngữ cảnh chính thức. Nó cũng dùng ở nghĩa mở rộng là liên quan tới 'nucleus' hay 'trung tâm' của một hệ thống. Hay gặp trong các cụm từ như năng lượng hạt nhân, phản ứng hạt nhân, vũ khí hạt nhân. Người học dễ nhầm lẫn giữa 'nuclear' với 'nucleus' hoặc hiểu lầm là nghĩa 'trung tâm' ở mọi ngữ cảnh; tiếng Việt thường dùng 'hạt nhân' cho cả hai. Học các collocations chuẩn và phân biệt giữa năng lượng/ vũ khí và trung tâm sẽ giúp dùng đúng.
Đối với người Việt, phân biệt giữa nghĩa khoa học (năng lượng hạt nhân) và nghĩa chính trị là cần thiết; luyện tập với các cụm từ cố định để không nhầm lẫn.
What is the meaning of the word 'nuclear'?
How is the word 'nuclear' used in a sentence?
Which word is similar to 'nuclear'?
Which word is the opposite of 'nuclear'?
In what real-life context would you hear the word 'nuclear'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật