LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

obsequious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

obsequious Ý nghĩa của Từ

  • quá ngoan ngoãn
  • phục tùng
  • khúm núm
Illustration for this word

obsequious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

obsequious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əbˈswiː.kwi.əs/
Mỹ /əbˈswiː.kwi.əs/
Tiết
obsequious

obsequious Từ nguyên của Từ

ob- (về phía) + sequi (theo) → Latinh - Pháp cổ - Anh. Hãy tưởng tượng một người hầu luôn đi theo chủ của mình, luôn cố gắng làm hài lòng, cúi người với nụ cười giả tạo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Obsequious mô tả hành vi quá mức để làm hài lòng hoặc tuân lệnh. Thường cho thấy động cơ tự lợi thay vì lòng trung thành thật sự. Không chỉ là lễ độ hay sự hợp tác giúp đỡ, mà mang tính tiêu cực. Trong công sở, thái độ nịnh nọt dễ làm giảm uy tín. Dùng khi muốn nhấn mạnh sự phục vụ quá mức chứ không phải sự chuyên nghiệp cân bằng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy coi như đó là sự tâng bốc quá mức, không phải hợp tác hữu ích.
  • Phân biệt sự nịnh nọt với lòng trung thành chân chính hoặc thái độ tôn trọng.
  • Lễ độ khác với sự nô đố hay phục tùng.
  • Chú ý đến động lực quyền lực khi mô tả ai đó.
  • Nếu lời khen quá obvious, có thể đã sang ngang sang obsequiousness.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có vẻ vô hại, nhưng ở nơi làm việc vẫn gây rắc rối.
  • Không chỉ áp dụng cho sếp; đồng nghiệp cũng nhận thấy.
  • Nịnh bợ không bằng lòng trung thành chân thực.
  • Có thể che giấu động cơ cá nhân.
  • Đừng nhầm lẫn với sự lịch sự hay hợp tác thực sự.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, sự nịnh nọt bị xem là thiếu trung thực và mang tính thao túng, khác với sự tôn trọng lịch sự và phê bình xây dựng. Người học thường nhầm lẫn lịch sự với phục tùng quá mức.

Mẹo Học

  • So sánh lễ độ và tâng bốc, lưu ý giọng văn.
  • Luyện nhận diện động lực quyền lực tại nơi làm việc.
  • Thêm nhận xét chân thành và mang tính xây dựng.
  • Hạn chế dùng để tránh nghe giả tạo.
  • Kết hợp với động từ đồng ý một cách thận trọng.
  • Xem ngữ cảnh để nhận diện thái độ tiêu cực.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'obsequious'?

A.Proud
B.Servile
C.Courageous
D.Eloquent
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'obsequious' correctly?

A.They showed obsequious empathy towards the homeless.
B.She was loud and obsequious during the meeting.
C.The cat was very obsequious while playing.
D.He was obsequious to his rude boss.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'obsequious'?

A.Humble
B.Arrogant
C.Rebellious
D.Generous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'obsequious'?

A.Obedient
B.Submissive
C.Assertive
D.Respectful
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be described as 'obsequious'?

A.A firefighter bravely rescuing people from a burning building.
B.A chef confidently presenting a new dish at a restaurant.
C.A student constantly buttering up the teacher for better grades.
D.A scientist conducting experiments in a lab.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ