observation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
observation: ob- = trên, servare = xem. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang nhìn qua kính viễn vọng, quan sát các ngôi sao một cách cẩn thận và thu thập dữ liệu từ vũ trụ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người về phía trước, chuyển động đôi mắt dọc theo con phố và cố định ánh nhìn vào nơi có sự việc đang diễn ra. Xe buýt đi ngang và cảnh vật chuyển biến, tôi điều chỉnh tư thế để tiếp tục theo dõi. Cảm giác như nghe bằng mắt, giữa tập trung và xao nhãng có một sự cân bằng. Về sau, những gì nhìn thấy được tôi biến thành một nhận xét ngắn hoặc ghi chú, và nó hình thành nên sự quan sát của tôi.
Quan sát là hành động chăm chú nhìn vào một vật để thu thập thông tin hoặc hiểu biết. Nó có thể chỉ quá trình nhận diện chi tiết theo thời gian, như quan sát khoa học, hoặc một nhận xét dựa trên những gì đã thấy. Nó cũng mô tả quá trình thu thập dữ liệu bằng cách nhìn, nghe và ghi lại những gì bạn nhận thấy. Danh từ observation cũng có thể chỉ sự việc được quan sát, chứ không chỉ hành động nhìn.
Đối với người Việt: quan sát thường là mô tả trung lập về những gì đã thấy; phân biệt giữa sự thật và diễn giải.
What is the meaning of the word 'observation'?
Which sentence uses the word 'observation' correctly?
Which word is most similar to 'observation'?
What is the opposite of 'observation'?
Can you think of a real-life scenario where 'observation' is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật