LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

observation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

observation Ý nghĩa của Từ

  • hành động quan sát một cái gì đó một cách cẩn thận
  • nhận xét hoặc phát biểu dựa trên một cái gì đó đã thấy
  • một cách thu thập thông tin qua việc quan sát hoặc chú ý
Illustration for this word

observation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

observation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɒbzəˈveɪʃən/
Mỹ /ˌɑbzərˈveɪʃən/
Tiết
observation

observation Từ nguyên của Từ

observation: ob- = trên, servare = xem. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang nhìn qua kính viễn vọng, quan sát các ngôi sao một cách cẩn thận và thu thập dữ liệu từ vũ trụ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía trước, chuyển động đôi mắt dọc theo con phố và cố định ánh nhìn vào nơi có sự việc đang diễn ra. Xe buýt đi ngang và cảnh vật chuyển biến, tôi điều chỉnh tư thế để tiếp tục theo dõi. Cảm giác như nghe bằng mắt, giữa tập trung và xao nhãng có một sự cân bằng. Về sau, những gì nhìn thấy được tôi biến thành một nhận xét ngắn hoặc ghi chú, và nó hình thành nên sự quan sát của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quan sát là hành động chăm chú nhìn vào một vật để thu thập thông tin hoặc hiểu biết. Nó có thể chỉ quá trình nhận diện chi tiết theo thời gian, như quan sát khoa học, hoặc một nhận xét dựa trên những gì đã thấy. Nó cũng mô tả quá trình thu thập dữ liệu bằng cách nhìn, nghe và ghi lại những gì bạn nhận thấy. Danh từ observation cũng có thể chỉ sự việc được quan sát, chứ không chỉ hành động nhìn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Ghi chú chi tiết trước khi rút ra kết luận.
  • - Quan sát nên nói lên những gì bạn thấy hoặc đo được, chứ không phải giả định.
  • - Sử dụng quan sát để báo cáo sự thật, sau đó thêm diễn giải nếu cần.
  • - Phân biệt giữa quan sát và kết luận.
  • - Trong viết khoa học mô tả rõ ràng những gì đã quan sát và cách quan sát.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Quan sát chỉ là ý kiến cá nhân.
  • Quan sát và diễn giải là cùng một việc.
  • Quan sát không cần ghi chép.
  • Phương pháp quan sát không quan trọng.
  • Chỉ nhà khoa học mới có kỹ năng quan sát.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: quan sát thường là mô tả trung lập về những gì đã thấy; phân biệt giữa sự thật và diễn giải.

Mẹo Học

  • Giữ một cuốn nhật ký quan sát hàng ngày với chi tiết và ngày tháng.
  • Luyện phân biệt sự thật và diễn giải.
  • Sử dụng đúng danh từ observation và remark.
  • Mô tả phương pháp quan sát đã dùng (đã nhìn vào gì và trong bao lâu).
  • So sánh nhiều quan sát để nhận diện mẫu.
  • Tóm tắt kết quả bằng ngôn ngữ rõ ràng và khách quan.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'observation'?

A.Observation
B.Analysis
C.Understanding
D.Confusion
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'observation' correctly?

A.He ate his observation quickly.
B.She made a detailed observation about the book.
C.The observation of the cat was orange.
D.Let's go to the park and observation the nature.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'observation'?

A.Evaluation
B.Persuasion
C.Explanation
D.Correction
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'observation'?

A.Concealment
B.Hypothesis
C.Distraction
D.Participation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'observation' is important?

A.Walking in the park
B.Driving a car
C.Taking a test
D.Cooking dinner

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Conservation around a Coastal Hut

Urban Development

2026.02.18 · 1:08 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Conversation about a Child's Mood and Progress

Parenting & Education

2026.02.15 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Meeting about a Child's Lump and Distraction in Class

Parenting & Education

2026.02.12 · 1:17 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ