LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

obstreperous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

obstreperous Ý nghĩa của Từ

  • ồn ào và khó kiểm soát
  • chống đối và vô kỷ luật
  • kiên quyết hoặc phản kháng một cách ầm ĩ
Illustration for this word

obstreperous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

obstreperous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əʊbˈstrɛp.ər.əs/
Mỹ /ɑbˈstrɛp.ər.əs/
Tiết
obstreperous

obstreperous Từ nguyên của Từ

ob- = chống lại + strepo = gây ra tiếng ồn. Xuất phát từ tiếng Latinh, vay mượn bởi tiếng Pháp cổ và sau đó vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đám đông ồn ào gây ra sự lộn xộn, tạo ra một hỗn loạn ồn ào và không thể kiểm soát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Obstreperous mô tả hành vi ầm ĩ và khó kiểm soát, thái độ chống đối quyết liệt và hỗn loạn đối với quyền lực. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong báo chí, phân tích hay văn học. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng từ như ồn ào, hỗn láo hay ngang ngạnh; obstreperous có thể nghe hơi cổ điển trong văn bản chính thức. Ví dụ: một đám đông obstreperous.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng obstreperous mạnh hơn ồn ào đơn giản; dùng trong ngữ cảnh formal hoặc kể chuyện. Thường đi kèm danh từ như đám đông, hành vi hoặc lập trường. Tông thường mang tính phê phán. Tránh dùng trong nói chuyện hàng ngày nếu không muốn nghe kiêu kỳ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể nghĩ là chỉ ồn ào, bỏ qua sự phản đối dai dẳng.
  • Không chỉ là một sự bùng nổ mà là phản kháng liên tục.
  • Không phải động từ.
  • Có thể chỉ người hoặc đám đông, mang sắc thái trang trọng.
  • Ít được dùng trong nói chuyện hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt dễ hiểu obstreperous như là 'ồn ào', nhưng nó hàm ý chống đối dai dẳng và hỗn loạn dưới quyền lực. Người học hay nhầm với từ ngữ phổ thông và bỏ qua ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo Học

  • Hiểu được nuance kháng cự dai dẳng chứ không chỉ ồn ào.
  • Kết hợp với danh từ như đám đông, hành vi, thái độ.
  • Giọng điệu trang trọng; tránh dùng trong nói chuyện hàng ngày.
  • Kết hợp với các động từ như chống lại, làm gián đoạn.
  • Từ đồng nghĩa gần: nổi loạn, bướng bỉnh; khác biệt về sắc thái.
  • Phát âm: nhấn mạnh ở 'stre'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'obstreperous'?

A.Confused and lost
B.Loud and unruly
C.Happy and peaceful
D.Quiet and obedient
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'obstreperous' used correctly?

A.He was a quiet and shy boy
B.The book was filled with interesting stories
C.The obstreperous children were causing chaos in the classroom
D.She was a calm and reserved teacher
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'obstreperous'?

A.Rambunctious
B.Tranquil
C.Sedate
D.Mellow
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'obstreperous'?

A.Rebellious
B.Calm
C.Noisy
D.Disorderly
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might someone be described as 'obstreperous'?

A.A quiet library setting
B.At a formal dinner party
C.In a peaceful meditation class
D.During a rowdy protest

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ