LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

officious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

officious Ý nghĩa của Từ

  • can thi vào việc của người khác
  • quá nhiệt tình trong việc cung cấp sự giúp đỡ không mong muốn
  • gây rối một cách tự mãn
Illustration for this word

officious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

officious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈfɪʃəs/
Mỹ /əˈfɪʃəs/
Tiết
officious

officious Từ nguyên của Từ

officious = off- (từ) + ficere (làm) → Latin 'officiosus' (làm việc) → Pháp cổ 'officieux' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người xen vào những cuộc trò chuyện, như thể họ đang 'làm việc' cho mọi người, mặc dù không được chào đón.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Officious mô tả một người can thiệp quá mức vào việc của người khác, đưa ra lời khuyên hoặc giúp đỡ mà không được yêu cầu, với vẻ tự tin cho rằng họ biết cách làm mọi thứ. Ý nghĩa mang tính miệt thị: ám chỉ sự xâm phạm quyền riêng tư và mong muốn kiểm soát tình huống. Tiếng Việt thường dùng các từ như 'lắm chuyện', 'hay can thiệp', hoặc 'quá nhiệt tình giúp đỡ' để diễn đạt. Dùng officious sẽ tạo cảm giác thiếu tấu trác và coi thường sự độc lập của người khác. Học viên cần phân biệt giữa giúp đỡ được mong đợi và can thiệp quá mức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu rằng đây có sắc thái tiêu cực; không dùng officious để diễn đạt sự lịch sự thông thường.
  • Kết hợp với động từ như 'can thiệp' hoặc 'nhòm ngó' để nhấn mạnh sự can thiệp không được yêu cầu.
  • Sử dụng với danh từ: một người can thiệp quá mức.
  • Không nhầm với từ official; nghĩa khác nhau.
  • Trong hoàn cảnh vô hại, hãy chọn từ ngữ nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý giọng điệu và đối tượng tiếp nhận khi chọn từ đồng nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là chỉ là hữu ích hoặc lịch sự trong cuộc sống hàng ngày
  • Ngụ ý có thẩm quyền chính thức hoặc địa vị công khai
  • Mô tả một hành động thô lỗ đơn lẻ, không phải một mô hình
  • Có thể hiểu nhầm với 'rình mò' ở mọi ngữ cảnh
  • Áp dụng cho người lạ, không phải đồng nghiệp hoặc bạn bè

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, officious gắn với sự can thiệp quá mức và kiêu ngạo; học viên cần phân biệt với giúp đỡ thiện chí.

Mẹo Học

  • Học ý nghĩa cốt lõi: can thiệp, giúp đỡ không được yêu cầu, tự tin quá mức.
  • Kết hợp với động từ như 'can thiệp' hoặc 'nhòm ngó' để nhấn mạnh sự can thiệp.
  • Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực về người: 'một người hàng xóm hay càm ràm'.
  • Tránh từ đồng nghĩa nhẹ nhàng để không mất sắc thái.
  • Luyện các từ đồng nghĩa tùy ngữ cảnh.
  • Chú ý giọng điệu khi nói.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'officious'?

A.Difficult
B.Helpful
C.Annoying
D.Small
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'officious' used correctly?

A.The officious waiter was kind and attentive.
B.His officious behavior caused frustration in the team.
C.She ignored the officious advice from her friend.
D.The officious dog barked loudly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'officious'?

A.Friendly
B.Intrusive
C.Polite
D.Respectful
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation would 'officious' be used?

A.A quiet evening spent reading a book.
B.A nice gesture from a stranger at the grocery store.
C.A lazy student who never follows directions.
D.A bossy coworker constantly interfering in your work.
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a time when someone was 'officious' towards you or someone else? Share a brief example.

A.None
B.None
C.None
D.None

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ