LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

onerous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

onerous Ý nghĩa của Từ

  • nặng nề hoặc áp bức
  • liên quan đến những khó khăn
  • cần rất nhiều nỗ lực
Illustration for this word

onerous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

onerous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈəʊnərəs/
Mỹ /ˈoʊnərəs/
Tiết
onerous

onerous Từ nguyên của Từ

onero- = gánh nặng + -ous = hình thức, đặc trưng bởi. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang mang một gánh nặng nặng trên lưng, tượng trưng cho một nhiệm vụ khó khăn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Từ onerous được dịch sang tiếng Việt là nặng nề, khó nhọc, tốn kém, thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc luật lệ để mô tả các nhiệm vụ, nghĩa vụ hay quy trình đòi hỏi nhiều công sức hoặc chi phí.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với danh từ formal như nhiệm vụ, nghĩa vụ hoặc hợp đồng. Không ám chỉ người gây phiền hà; tập trung vào gánh nặng và chi phí. Ngữ cảnh chuyên môn hoặc pháp lý. Cụm từ thông dụng: nghĩa vụ nặng nề, hợp đồng nặng nề.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ nó chỉ có nghĩa là khó khăn trong nghĩa thông thường
  • Nghĩ nó là phiền hà chứ không phải gánh nặng
  • Hiểu lầm có thể áp dụng cho người
  • Chỉ liên hệ với chi phí tài chính
  • Có thể thay bằng difficult mà không đổi sắc thái

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, onerous mang ý nghĩa gánh nặng và chi phí, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng; nhầm lẫn phổ biến là coi nó như khó khăn thông thường.

Mẹo Học

  • Học các collocation điển hình: nhiệm vụ nặng nề, nghĩa vụ nặng nề, hợp đồng nặng nề
  • So sánh với burdensome và arduo để nắm sắc thái
  • Giữ giọng điệu trang trọng; dùng trong ngữ cảnh pháp lý
  • Kết hợp với từ danh từ như chi phí, thời gian, gánh nặng
  • Phân biệt chi phí tài chính và chi phí thời gian
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'onerous'?

A.Simple
B.Complicated
C.Difficult
D.Easy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'onerous' used correctly?

A.She completed the onerous task easily.
B.He found the task onerous and challenging.
C.The project was not onerous at all.
D.The assignment was simple and onerous.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'onerous'?

A.Burdensome
B.Light
C.Simple
D.Effortless
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'onerous'?

A.Complex
B.Challenging
C.Lightweight
D.Easy
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would the word 'onerous' be used?

A.Watching a funny movie
B.Looking at beautiful flowers
C.Eating a delicious meal
D.Completing a difficult puzzle

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ