optic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'quang' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'optikos', có nghĩa là 'được thấy' hoặc 'liên quan đến thị giác'. Thuật ngữ này phát triển từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Latinh và sau đó sang tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang nhìn qua kính viễn vọng, nhấn mạnh tầm nhìn của họ và ánh sáng mà họ đang quan sát; điều này liên quan đến ý tưởng gốc về những gì được nhìn thấy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOptic là một tính từ dùng chủ yếu trong ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc kỹ thuật để mô tả những thứ liên quan đến thị lực, mắt hoặc ánh sáng. Nó xuất hiện trong các cụm từ như optic nerve (thần kinh thị giác), optic disc hoặc optic fiber, nơi optic chỉ một phần cụ thể hoặc một đặc điểm, không phải ngành quang học nói chung. Mặc dù gần nghĩa, optic nhấn mạnh đối tượng cụ thể hơn trong khi optical nói tới lĩnh vực quang học rộng hơn. Người học nên chú ý sự khác biệt này khi gặp các từ ghép.
Trong tiếng Anh, optic thường xuất hiện trong các cụm cố định mô tả một phần cụ thể của hệ thị giác. Người học có thể nhầm nó với lĩnh vực quang học hoặc nghĩ optic có thể dùng như danh từ độc lập.
What is the meaning of the word 'optic'?
In which of the following sentences is the word 'optic' used correctly?
Which word is most similar to 'optic'?
What is the opposite meaning of 'optic'?
How is the word 'optic' relevant in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật