ornamental - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'ornamental' bắt nguồn từ gốc Latin 'ornare' (trang trí) kết hợp với hậu tố '-al'. Nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một khu vườn xinh đẹp đầy hoa và các yếu tố trang trí khiến nó trở nên hấp dẫn về mặt trực quan, biểu thị bản chất của sự trang trí.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOrnamental có nghĩa là trang trí, nhằm làm đẹp hơn chứ không có chức năng thực tế. Nó được dùng để mô tả các yếu tố trong kiến trúc, thiết kế sân vườn hoặc đồ thủ công vừa tăng vẻ đẹp vừa không tăng giá trị chức năng. So với decorative, ornamental nhấn mạnh tính trang trí và có thể gợi lên phong cách hoặc thời kỳ. Trong câu ví dụ, một hàng rào ornamental hoặc viền ornamental rất phổ biến. Khi nói rõ không có chức năng, người nói có thể dùng not functional hoặc merely ornamental.
Ornamental nhấn mạnh trang trí và tính biểu tượng của phong cách; người học dễ nhầm với decorative khi ngữ cảnh đòi hỏi chức năng.
What is the meaning of 'ornamental'?
Choose the correct usage of 'ornamental' in a sentence.
Which word is most similar to 'ornamental'?
What is the opposite of 'ornamental'?
Can you think of a real-life context where something might be described as ornamental?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật