LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

outcry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outcry Ý nghĩa của Từ

  • tiếng ồn lớn do đám đông tạo ra
  • một biểu hiện mạnh mẽ của sự phản đối công khai
  • một cuộc biểu tình hoặc sự tuôn trào cảm xúc
Illustration for this word

outcry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outcry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈaʊt.kraɪ/
Mỹ /ˈaʊt.kraɪ/
Tiết
outcry

outcry Từ nguyên của Từ

(a) out- (vượt qua) + cry (gọi) | (tiếng Anh cổ) | Hãy tưởng tượng một đám đông trong một buổi hòa nhạc, nâng cao giọng nói của họ 'vượt qua' âm nhạc, tạo ra một làn sóng âm thanh và cảm xúc biểu thị cho tình cảm tập thể của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Outcry là một âm thanh lớn do đám đông tạo ra để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. Nó có thể chỉ sự phản đối công khai mạnh mẽ, sự lên án hoặc sự bộc phát phẫn nộ của công chúng, và thường được dùng trong tin tức để mô tả một cuộc biểu tình hoặc một làn sóng cảm xúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng để mô tả phản ứng công khai tập thể; không phải phàn nàn cá nhân. Thường gặp trên tin tức và thảo luận chính trị. Có thể mô tả biểu tình tự phát hoặc làn sóng cảm xúc. Thể hiện tính cấp bách và cảm xúc mạnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không giống cry thông thường
  • Không phải tiếng la hét cá nhân mà là phản ứng tập thể
  • Không phải lúc nào cũng tiêu cực; có thể đòi thay đổi
  • Không phải trong mọi ngữ cảnh là đồng nghĩa với 'uproar'
  • Thường đi kèm với 'về' hoặc 'chống' một chính sách

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, outcry thường được hiểu là phản ứng công khai tập thể, không phải than thở cá nhân. Có thể dễ nhầm với cry hoặc la hét riêng lẻ, nhưng nó mang tính huy động dư luận.

Mẹo Học

  • Các collocations phổ biến: outcry về, outcry chống, công chúng phản đối.
  • So sánh với uproar và controversy để nắm khác biệt.
  • Văn phong trang trọng khi nói về chính trị.
  • Dùng trong tiêu đề báo để mô tả phản ứng của công chúng.
  • Diễn đạt lại: 'there was an outcry' → 'một làn sóng phản đối công khai'.
  • Động từ gợi ý: trigger, spark, fuel một outcry.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'outcry'?

A.A type of insect
B.A loud or public expression of strong objection or support
C.A method of cooking
D.A form of exercise
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'outcry' correctly?

A.He decided to outcry the vegetables in the soup.
B.The outcry from the community led to a change in policy.
C.The outcry of the noisy birds kept me awake all night.
D.She outcry her feelings in a letter.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'outcry'?

A.acceptance
B.silence
C.protest
D.comfort
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'outcry'?

A.celebration
B.cheer
C.quiet
D.approval
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where an outcry would be relevant?

A.Everyone agreed with the decision made by the committee.
B.The crowd was silent as the singer performed.
C.The mayor announced a new tax, leading to a significant public reaction.
D.The proposed changes in school funding were met with cheers from the students.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ