LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

outlook - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outlook Ý nghĩa của Từ

  • quan điểm hoặc góc nhìn của một người
  • dự đoán hoặc kỳ vọng về tương lai
  • một cảnh đẹp hoặc khía cạnh
Illustration for this word

outlook Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outlook Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈaʊt.lʊk/
Mỹ /ˈaʊt.lʊk/
Tiết
outlook

outlook Từ nguyên của Từ

Outlook = out- (ra ngoài) + look (nhìn). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ūtlūc', có nghĩa là 'nhìn ra ngoài'. Hãy tưởng tượng bạn đứng trên một ngọn đồi, nhìn ra bức tranh phong cảnh rộng lớn phía trước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nghiêng người về phía trước và nhìn về chân trời của ngày mai. Bên trong, một shift nhỏ xảy ra khi em xem xét những gì có thể đến, vai em thả lỏng trước sự thay đổi. Em giữ kế hoạch, điều chỉnh nhịp đi, và đẩy nhẹ khỏi nghi ngờ. Khoảnh khắc ấy hình thành outlook của em, em đặt nó set trong đầu và tiếp tục keep tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Outlook là danh từ có thể mô tả thái độ hoặc triển vọng của một người đối với tương lai, ví dụ 'outlook của anh ấy về cuộc sống rất lạc quan'. Nó cũng có nghĩa là dự báo hoặc triển vọng, như triển vọng kinh tế cho quý tới hoặc cái nhìn chiến lược của một công ty. Thêm vào đó, outlook có thể chỉ một quang cảnh có thể nhìn thấy từ một nơi, như một điểm nhìn trên đồi. Người học cần phân biệt giữa ý nghĩa cá nhân, dự báo và quang cảnh để tránh nhầm lẫn với forecast hay scenery. Thường dùng với các từ như lạc quan/bi quan, ngắn hạn/ dài hạn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Outlook được dùng để mô tả một thái độ hoặc dự báo về tương lai.
  • Kết hợp với tính từ như lạc quan hoặc bi quan.
  • Trong ngữ cảnh kinh tế hoặc thời tiết, có nghĩa là triển vọng.
  • Để nói về một quang cảnh, dùng từ ngữ liên quan đến cảnh đẹp.
  • Không nhầm với forecast (dự đoán cụ thể) hoặc scenery (phong cảnh).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Outlook chỉ có nghĩa là dự báo thời tiết.
  • Outlook luôn luôn tích cực.
  • Outlook và forecast có thể thay thế cho nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Outlook không thể ám chỉ thái độ cá nhân.
  • Outlook giống scenery.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, outlook có thể chỉ quan điểm cá nhân và dự báo. Người Việt học thường gói gọn nó thành một ý nghĩa duy nhất hoặc nhầm với forecast. Cần phân biệt giữa quan điểm cá nhân, dự báo và quang cảnh.

Mẹo Học

  • Liên kết outlook với thái độ cá nhân, dự báo và quang cảnh trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Luyện tập với các collocations: outlook lạc quan, outlook kinh tế, điểm nhìn.
  • So sánh với forecast, perspective và scenery để tránh nhầm lẫn.
  • Bài tập ngữ cảnh để nhận diện đúng nghĩa.
  • Đọc và nghe để nhận diện ngữ cảnh.
  • Vài câu đơn giản để kiểm tra hiểu bài.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'outlook' refer to?

A.Weather forecast
B.An outdoor event
C.Physical appearance
D.Positive attitude towards the future
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'outlook' used correctly?

A.They went for an evening outlook.
B.She has a book called Outlook.
C.The outlook for tomorrow is sunny.
D.He has a gloomy outlook on life.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'outlook'?

A.Perspective
B.History
C.Current
D.Trend
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'outlook'?

A.Negative
B.Past
C.Approach
D.Pessimism
Bước 5: Thành thạo

How does having a positive outlook benefit a person in life?

A.It decreases motivation.
B.It increases sleep quality.
C.It causes stress.
D.It helps in overcoming challenges.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Being Cheerful

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ