LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

outspoken - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outspoken Ý nghĩa của Từ

  • bày tỏ ý kiến một cách tự do và thẳng thắn
  • không ngại ngùng khi nói lên ý kiến của mình
  • thẳng thắn hoặc chân thật trong giao tiếp
Illustration for this word

outspoken Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outspoken Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aʊtˈspəʊ.kən/
Mỹ /aʊtˈspoʊ.kən/
Tiết
outspoken

outspoken Từ nguyên của Từ

out- = bên ngoài + spoken = nói; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người tại một buổi gặp gỡ tự tin chia sẻ suy nghĩ của họ với mọi người, nổi bật giữa đám đông.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Outspoken mô tả một người nói lên quan điểm của mình một cách tự do và thẳng thắn. Từ này có thể mang ý nghĩa tích cực về sự thành thật và dũng cảm, nhưng cũng có thể bị cho là thô lỗ tùy vào ngữ cảnh. Người được mô tả là outspoken thường nói thẳng trong các cuộc họp, tranh luận hoặc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi họ thách thức hiện trạng hoặc lên tiếng cho người yếu thế. Một người outspoken có thể được đánh giá cao vì tính thẳng thắn hoặc bị chỉ trích vì thiếu khéo léo. Các collocations phổ biến gồm outspoken critic, outspoken advocate và nói về một chủ đề khó khăn một cách thẳng thắn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Khi dùng outspoken, chú ý giọng điệu: thể hiện sự thẳng thắn, không phải sự hung hảng. Dùng trong bối cảnh thích hợp (cuộc họp, tranh luận, diễn đàn công khai). Tránh dùng trong trò chuyện thông thường. Kết hợp với các từ như thẳng thắn, công khai hoặc mạnh mẽ để điều chỉnh sắc thái. Kiểm tra thái độ đón nhận của khán giả trước khi chia sẻ quan điểm nhạy cảm. Nhớ rằng nói thẳng là nói lên ý kiến của mình, không la hét hay thiếu lịch sự.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Outspoken luôn có nghĩa là thô lỗ hoặc nói to.
  • Thẳng thắn đồng nghĩa với nói mọi thứ mà không cân nhắc người khác.
  • Chỉ có chính trị gia hoặc nhà hoạt động mới có thể outspoken.
  • Outspoken không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với tranh cãi hay xung đột.
  • Một người outspoken không nhất thiết phải làm như vậy mọi lúc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt coi sự thẳng thắn là tích cực khi được diễn đạt lịch sự và đúng hoàn cảnh; dễ mắc lỗi khi quá gay gắt hoặc thiếu tôn trọng người nghe.

Mẹo Học

  • Luyện tập giọng điệu với người hướng dẫn để điều chỉnh sự lịch sự.
  • Kết hợp outspoken với trạng ngữ như thẳng thắn hoặc công khai để điều chỉnh sắc thái.
  • Luyện trong bối cảnh đánh giá cao sự thẳng thắn (cuộc họp, tranh luận).
  • Chú ý đến phản ứng của người nghe và điều chỉnh nhịp độ để tránh nghe quá gắt.
  • Hạn chế dùng trong trò chuyện thông thường để không mất lịch sự.
  • Đọc hoặc nghe ví dụ về diễn thuyết thẳng thắn mang tính xây dựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'outspoken'?

A.Quiet
B.Confused
C.Honest
D.Kind
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'outspoken' correctly?

A.He was known for being outspoken about his beliefs.
B.She remained silent during the meeting.
C.I couldn't understand his mumbled speech.
D.They were all in agreement with the decision.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'outspoken'?

A.Opinionated
B.Reserved
C.Shy
D.Polite
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'outspoken'?

A.Brave
B.Reserved
C.Quiet
D.Timid
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be described as 'outspoken'?

A.Debating controversial topics openly
B.Keeping their opinions to themselves
C.Avoiding conflict at all costs
D.Following instructions without question

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media, Technology and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.10 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ