LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

overreach - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

overreach Ý nghĩa của Từ

  • vươn quá xa giới hạn thích hợp
  • đưa ra yêu cầu hoặc khẳng định quá mức
  • một hành động đi quá xa
Illustration for this word

overreach Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • He tried to help too much and made an overreach.
  • The company did not want to overreach its goals.
  • She felt he would overreach if he took on too many tasks.
  • Sometimes, we can overreach in our plans.
  • He learned to avoid overreach after making a mistake.

overreach Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əʊvəˈriːtʃ/
Mỹ /oʊvɚˈriːtʃ/
Tiết
overreach

overreach Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc rễ: 'over' (quá mức) + 'reach' (vươn tới). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'overreccan' qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một đứa trẻ cố gắng với tới một cái gì đó trên kệ cao nhưng vươn quá xa và ngã; điều này nắm bắt ý tưởng về việc vươn ra quá xa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Overreach có nghĩa là vươn quá giới hạn thích hợp, cho dù trong hành động, khẳng định hay khả năng. Về nghĩa đen, nó có thể mô tả việc với tay với quá xa để chạm được thứ gì đó và làm mất thăng bằng; về nghĩa bóng, nó mô tả các yêu cầu hoặc tuyên bố quá mức so với khả năng hoặc điều hợp lý. Động từ diễn đạt hành động vượt quá giới hạn bản thân; danh từ chỉ chính hành động vượt quá giới hạn ấy. Từ này có sắc thái hơi nghiêm nghị và mang ý nhắc nhở về sự dè dặt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Phân biệt động từ và danh từ: to overreach vs an overreach. 2) Nói rõ sắc thái tiêu cực và ý cảnh báo. 3) Kết hợp với yêu cầu hoặc mở rộng vật lý. 4) Tránh hứa hẹn quá mức trong chính sách hoặc công việc. 5) Dùng văn bản trang trọng để chỉ trích tham vọng quá mức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin rằng chỉ nói về kéo dài cơ thể
  • Nghĩ nó luôn mang nghĩa tiêu cực
  • Sử dụng cho phóng đại nhỏ
  • Nhầm lẫn với extend/reach không có nuance
  • Cho rằng không dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt rằng overreach kết hợp ý nghĩa vật lý và cảnh báo ẩn dụ, và người học thường bỏ qua khía cạnh vật lý.

Mẹo Học

  • Gợi ý 1: luyện cả hai nghĩa vật lý và ẩn dụ.
  • Gợi ý 2: so sánh sự quá độ với các lời hứa không thực tế.
  • Gợi ý 3: ghi nhớ các collocations thông dụng như overreach oneself.
  • Gợi ý 4: danh từ chỉ hành động, không chỉ kết quả.
  • Gợi ý 5: xem tiêu đề để nhận diện giọng điệu phê phán.
  • Gợi ý 6: kiểm tra xem mục tiêu của động từ có thực sự khả thi không.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'overreach'?

A.To hold back
B.To limit one's goals
C.To reach beyond the usual limits
D.To fill in a document
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'overreach' correctly?

A.The manager decided to overreach the budget for the project.
B.In her efforts to help everyone, she began to overreach her capacity.
C.He tried to overreach the ball and missed it completely.
D.The chef aims to overreach the top of the cake.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'overreach'?

A.Restrict
B.Underestimate
C.Overstep
D.Achieve
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'overreach'?

A.Underreach
B.Limit
C.Withdraw
D.Approach
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might overreach?

A.After receiving a bonus, they decide to save more money.
B.When they aim for an unrealistic promotion at work without the necessary experience.
C.He established a clear boundary for his responsibilities.
D.They made sure to balance their work and personal life.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ