LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ozone - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ozone Ý nghĩa của Từ

  • Một loại khí không màu có mùi mạnh
  • Một dạng oxy có trong khí quyển Trái Đất
  • Một lớp phổ biến hấp thụ tia UV có hại
Illustration for this word

ozone Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ozone Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əʊˈ zəʊn/
Mỹ /oʊˈzoʊn/
Tiết
ozone

ozone Từ nguyên của Từ

Ozon bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ozein', có nghĩa là 'ngửi'. Thuật ngữ này vào tiếng Anh qua tiếng Đức vào thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng mùi hương tươi mới và sắc nét mà bạn chú ý sau một cơn bão; đó là ozon, hình thành khi sét tương tác với oxy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ozon là một khí không màu gồm ba nguyên tử oxy (O3). Nó chủ yếu tồn tại ở hai khu vực của bầu khí quyển: lớp ozone ở tầng bình lưu, hấp thụ phần lớn tia UV có hại từ mặt trời, và ozone ở mặt đất được hình thành gần mặt đất do các phản ứng hóa học giữa các chất ô nhiễm dưới ánh sáng mặt trời. Mùi đặc trưng, sắc nhọn mà nhiều người nhận thấy sau một cơn bão là do ozone được tạo ra khi tia sét phá vỡ các phân tử oxy. Ozon là một dạng oxi—nhưng tính chất và ảnh hưởng đến sức khỏe của nó khác với oxy mà chúng ta hít ở mặt đất—nên các nhà khoa học phân biệt ozone tầng cao và ozone mặt đất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý: ozone là O3; phân biệt ozone tầng bình lưu và ozone mặt đất; mùi sau bão là gợi ý; ozone ở mặt đất có thể kích thích đường hô hấp ngày nắng; tránh nhầm lẫn ozone với oxy trong ngôn ngữ hàng ngày; các chỉ dẫn sức khỏe phụ thuộc ngữ cảnh và địa điểm.
  • Dùng thuật ngữ chính xác như ozon tầng bình lưu, ozon đối lưu và suy giảm ozon.
  • Cân nhắc bối cảnh hóa học và môi trường khi nói về ozone.
  • Dùng hình minh họa để nhớ sự khác biệt giữa O2 và O3.
  • Liên kết thảo luận về ozone với bảo vệ UV và chất lượng không khí.
  • Chú ý các quy định địa phương về giám sát ozone.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ozon chỉ là oxykh
  • Tất cả ozon có hại cho sức khỏe
  • Ozon chỉ tồn tại ở tầng bình lưu
  • Ozon và oxy là cùng một thứ
  • Mùi sau bão cho thấy không khí ô nhiễm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: nhấn mạnh sự khác biệt giữa ozon tầng bình lưu và ozon troposfer, tránh nhầm lẫn với oxy.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng O3 là ozon
  • Phân biệt ozon tầng bình lưu và ozon tropospherik
  • Liên kết ozon với bảo vệ UV và chất lượng không khí
  • Mùi sau bão liên quan đến ozon
  • Dùng sơ đồ so sánh O2 vs O3
  • Ôn lại chuẩn giám sát ozon ở địa phương

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ozone'?

A.Fresh
B.Sound
C.Solid
D.Gas
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'ozone' used correctly?

A.She planted flowers in the ozone.
B.The ozone layer protects the Earth from UV rays.
C.His voice was filled with ozone.
D.We need to buy more ozone for the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is an antonym for 'ozone'?

A.Smog
B.Purify
C.Clean
D.Pollute
Bước 4: Từ trái nghĩa

How is the word 'ozone' relevant in real life?

A.Used in air purifiers
B.Found in plastic bottles
C.Used as a fuel source
D.Commonly used in cooking
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the importance of 'ozone' in protecting the environment.

A.Safe
B.Dangerous
C.Irrelevant
D.Critical

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Urban Pollution: Small Changes, Measurable Effects

Environment & Pollution

2026.04.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ