paragon - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
paragon: para- = bersebelahan + gon = sudut. Asal historis: Yunani → Latin → Inggris Pertengahan. Gambar memori: Bayangkan sebuah berlian yang dipotong sempurna dalam bentuk paragon, memantulkan cahaya dari setiap sudut, melambangkan kesempurnaan.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQParagon là một từ mạnh chỉ một hình mẫu xuất sắc hoặc hoàn hảo. Trong dùng hiện đại, nó có thể mô tả một người thể hiện những phẩm chất tiêu biểu hoặc một vật thể làm chuẩn mực để ngưỡng mộ hoặc bắt chước. Nó mang ý nghĩa hiếm có và vị trí lý tưởng, thường xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng hoặc văn chương. Nguồn gốc từ para- và gon, từ Hy Lạp, qua Latinh sang tiếng Anh; trong tiếng Việt có thể dịch là tấm gương hoặc ví dụ mẫu hoàn hảo.
TrongTieng Viet paragon la mot tu mort danh cho kieu mau canh cao, nen chu y khi dung trong van ban thong thuong. Su dung voi of de chi dinh o nao chat luong cu the.
What is the meaning of the word 'paragon'?
In which sentence is 'paragon' used correctly?
Which word is a synonym of 'paragon'?
What is an opposite (antonym) of 'paragon'?
How would you describe a 'paragon' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật