LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pathogens - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pathogens Ý nghĩa của Từ

  • một vi sinh vật gây ra bệnh
  • một tác nhân có thể sản sinh ra bệnh
  • một thứ dẫn đến bệnh tật hoặc nhiễm trùng
Illustration for this word

pathogens Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pathogens Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpæθədʒən/
Mỹ /ˈpæθədʒən/
Tiết
pathogen

pathogens Từ nguyên của Từ

patho- = bệnh + -gen = người sản xuất. Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Anh. Hãy tưởng tượng một con quái vật nhỏ (mầm bệnh) gây ra sự hỗn loạn trong cơ thể, giống như một kẻ phản diện lan truyền bệnh tật như một cái bóng đang mở rộng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pathogen là danh từ chỉ một vi sinh vật gây bệnh. Tiền tố patho- có nghĩa là bệnh và -gen nghĩa là người sản xuất, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp rồi vào tiếng Latinh và tiếng Anh. Trong sinh học, các tác nhân gây bệnh gồm vi khuẩn, virus, nấm và ký sinh trùng xâm nhập cơ thể, làm rối loạn chức năng cơ quan và gây ra các triệu chứng. Nắm được từ này giúp thảo luận về sức khỏe cộng đồng, tiêm chủng và kiểm soát lây nhiễm một cách chính xác. Hãy hình dung pathogen như một kẻ xâm nhập tí hon vượt qua hàng phòng thủ của cơ thể và tăng sinh, lan truyền bệnh. Khái niệm này là cốt lõi của dịch tễ học và vi sinh lâm sàng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho vi sinh vật gây bệnh; tránh khi là tác nhân phi sinh học
  • Trong bối cảnh khoa học hoặc y khoa, nên dùng đúng thuật ngữ; từ ngữ thông dụng có thể là vi khuẩn, mầm
  • Phân biệt với virus, vi khuẩn và mầm mống; pathogens là phạm trù rộng
  • Khi thảo luận y tế công cộng, tiêm chủng và kiểm soát lây nhiễm, dùng từ này cho chính xác
  • Nhớ gốc từ: patho- bệnh, -gen người sản xuất; dễ ghi nhớ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một tác nhân gây bệnh và mầm gây bệnh không phải cùng khái niệm (tác nhân gây bệnh rộng hơn).
  • Chỉ virus mới là tác nhân gây bệnh; vi khuẩn và nấm cũng có thể gây bệnh.
  • Tất cả tác nhân gây bệnh đều nhìn thấy bằng mắt thường hoặc chỉ dưới kính hiển vi.
  • Không phải mọi tác nhân gây bệnh đều gây bệnh nghiêm trọng; nhiều người chỉ có triệu chứng nhẹ hoặc không có.
  • Người khỏe mạnh vẫn có thể bị nhiễm tác nhân gây bệnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt hay dùng từ 'mầm bệnh' trong đời sống; người học cần nhớ từ 'pathogen' là từ kỹ thuật và rộng.

Mẹo Học

  • Nhớ gốc Hy Lạp: patho- (bệnh) và -gen (người sản xuất).
  • Ghép pathogen với các thuật ngữ liên quan như vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng.
  • Sử dụng pathogen trong ngữ cảnh y tế công cộng hoặc lâm sàng.
  • Không phải mọi tác nhân gây bệnh đều gây bệnh nặng.
  • Dùng từ điển từ vựng để phân biệt loài và phạm trù rộng.
  • Luyện tập với các ví dụ thực tế về dịch bệnh và tiêm chủng.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Research Assistant Interview — Immunology Lab

Job Interview

2026.04.08 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ