LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

paucity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

paucity Ý nghĩa của Từ

  • sự khan hiếm hoặc thiếu hụt cái gì
  • trạng thái không đủ về số lượng
  • một lượng không đủ
Illustration for this word

paucity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

paucity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɔː.sɪ.ti/
Mỹ /ˈpɔː.sɪ.ti/
Tiết
paucity

paucity Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: từ 'paucus' (tiếng Latinh nghĩa là 'ít') + '-ity' (hậu tố tạo danh từ). (b) Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'paucitas' → Pháp cổ → Anh. (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mầm non nhỏ đang chiến đấu để phát triển trong một mảnh đất khô cằn, đại diện cho sự thiếu thốn tài nguyên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

paucity là danh từ trang trọng có nghĩa là sự khan hiếm hoặc số lượng không đủ của một thứ gì đó. Nó được dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo cáo khi nguồn lực, dữ liệu hoặc cơ hội không đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc kỳ vọng. So với các từ như scarcity hoặc dearth, paucity nhấn mạnh mức độ thiếu hụt ở mức độ nổi bật hơn; nó thường đi kèm với of trong cấu trúc paucity of danh từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Mô tả sự khan hiếm đáng chú ý thay vì thiếu hụt nhỏ.
  • - Dùng cấu trúc paucity of + danh từ.
  • - Dùng trong văn bản trang trọng; nói chuyện hàng ngày dùng scarcity hay thiếu hụt.
  • - So sánh sắc thái với scarcity và dearth để chọn ngữ cảnh phù hợp.
  • - Liên kết với các số liệu có thể đo lường được để nhấn mạnh tác động.
  • - Thích hợp cho báo cáo học thuật hoặc chính sách.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ dùng cho số tiền rất nhỏ.
  • Trong mọi ngữ cảnh có thể thay bằng scarcity.
  • Có thể dùng với danh từ ở số ít.
  • Mô tả sự khan hiếm hàng ngày, không phải sự thiếu hụt nghiêm trọng.
  • Có thể thay dearth trong văn bản formal mà không làm thay đổi ngữ nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, paucity là từ ngữ trang trọng; người học dễ nhầm với scarcity trong ngữ cảnh nói hàng ngày. Tập trung vào ngữ cảnh dữ liệu, nguồn lực và sự thiếu hụt nghiêm trọng.

Mẹo Học

  • Hiểu đúng nghĩa và so sánh với scarcity và dearth.
  • Luyện tập paucity of + danh từ với dữ liệu, nguồn lực và chứng cứ.
  • Đọc văn bản formal để xem cách dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Viết sáu câu ví dụ ở các lĩnh vực khác nhau.
  • Kết nối với hình ảnh cây non đứng giữa đất khô cằn để ghi nhớ.
  • Ôn tập cách dùng trong báo cáo học thuật hoặc chính sách.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'paucity'?

A.Abundance of resources
B.A scarcity or lack of something
C.Quality of being joyful
D.A type of plant
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'paucity' correctly?

A.She had a paucity of ideas at the meeting.
B.The paucity of cars on the road surprised me.
C.There was a paucity of noise outside during the concert.
D.His paucity of food made him stronger.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'paucity'?

A.Surplus
B.Abundance
C.Scarcity
D.Overflow
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'paucity'?

A.Shortage
B.Plenty
C.Insufficiency
D.Lack
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'paucity' applies?

A.A garden flourishing with various flowers.
B.A city experiencing a lack of affordable housing.
C.A classroom filled with enthusiastic students.
D.A library abundant in resources and books.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ