LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pelt - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pelt Ý nghĩa của Từ

  • da hoặc lông của động vật
  • ném thứ gì đó mạnh mẽ
  • đánh hoặc tấn công nhiều lần
Illustration for this word

pelt Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pelt Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɛlt/
Mỹ /pɛlt/
Tiết
pelt

pelt Từ nguyên của Từ

(a) Gốc: 'pelt' từ tiếng Latin 'pellis' (da) + hậu tố '-t'. (b) Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ 'pelte' → tiếng Anh 'pelt'. (c) Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một con vật lột da như một hình thức phòng vệ, và da bị ném đi như một vật cản.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pelt là từ tiếng Anh có thể là danh từ hoặc động từ. Danh từ pelt chỉ da hoặc lông của một con vật. Động từ pelt có nghĩa là ném mạnh một vật hoặc đánh liên tục. Cũng có nghĩa bóng, như mưa đập mạnh vào kính xe hoặc chỉ trích dồn dập. Trong các bối cảnh khoa học động vật, thời trang và zoology, pelt thường gặp ở danh từ; trong thể thao, dự báo thời tiết và kể chuyện, nó dùng ở dạng động từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng pelt để chỉ ném mạnh và lặp đi lặp lại hoặc đập. Danh từ pelt ám chỉ da hoặc lông động vật; phân biệt pelts (da lông) với động từ pelt (ném/bị đánh). Thành ngữ thường gặp: pelt with, rain pelts, questions pelting ai đó. Trong nghĩa bóng, nó diễn đạt cường độ; điều chỉnh ngữ điệu cho phù hợp. Động từ ở ngôi thứ ba số ít là pelts.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pelt không chỉ là da; người học thường bỏ qua nghĩa động từ.
  • Pelts không chỉ là số nhiều của da mà còn là động từ ngôi 3 số.
  • Nhầm lẫn giữa da và động từ khi học ở các ngữ cảnh khác nhau.
  • Âm hưởng ẩn dụ có thể nghe gượng trong văn bản trang trọng.
  • Các cụm từ như rain pelts cần được luyện tập để dùng tự nhiên.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Anh nói Việt, pelt có hai nghĩa riêng biệt. Cần chú ý ngữ cảnh để nhận biết danh từ hay động từ.

Mẹo Học

  • Viết một câu chuyện ngắn dùng cả hai nghĩa.
  • Liệt kê các collocations phổ biến và ghi nhớ chúng.
  • Luyện phân biệt pelt và pelts bằng ngữ cảnh.
  • Sử dụng trong câu về thời tiết và thể thao để luyện nghĩa ẩn dụ.
  • Đọc to để cảm nhận sự đổi nghĩa.
  • Xem ví dụ từ từ điển để dùng tự nhiên hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'pelt'?

A.a type of fruit
B.to throw something with force
C.a style of painting
D.to travel quickly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'pelt' correctly?

A.The children decided to pelt snowballs at each other.
B.She chose a blue dress to pelt at the party.
C.He likes to pelt his favorite music every evening.
D.The cat will pelt into the room when it hears food.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pelt'?

A.avoid
B.attack
C.embrace
D.celebrate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pelt'?

A.ignore
B.shield
C.approach
D.follow
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of using 'pelt'?

A.During the storm, he had to run quickly for cover from the falling objects.
B.She walked her dog in the park every morning with joy.
C.The children engaged in a snowball fight, laughing as they threw balls of snow.
D.He decided to take an umbrella because it looked like rain.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Farm Fire at the River Lane Homestead

Emergency Services

2025.10.17 · 1:04 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ