LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pending - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pending Ý nghĩa của Từ

  • đang chờ quyết định hoặc giải quyết
  • trong trạng thái không chắc chắn
  • chưa hoàn thành
Illustration for this word

pending Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pending Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɛndɪŋ/
Mỹ /ˈpɛndɪŋ/
Tiết
pending

pending Từ nguyên của Từ

pend- = treo; từ tiếng Latin 'pendere' → tiếng Pháp cổ 'pendre' → tiếng Anh 'pending'. Hãy tưởng tượng một cái con lắc treo trong trạng thái cân bằng, chờ quyết định bước đi tiếp theo, giống như một nhiệm vụ đang chờ được giải quyết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pending được hiểu như đang chờ quyết định hoặc giải quyết. Nó mô tả một trạng thái chưa được quyết định, thường gặp ở các ngữ cảnh chính thức hoặc kinh doanh, như phê duyệt đang chờ, đàm phán đang tiếp diễn. Pending nhấn mạnh kết quả chưa xác định, chứ không phải đang tiến hành dưới dạng hành động. Người học nên lưu ý rằng pending là tính từ và thường đi trước danh từ được bổ nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng pending đứng trước danh từ (pending approval, pending negotiations). Tránh ghép với động từ; làm rõ chủ ngữ để tránh nhầm lẫn. Trong giao tiếp thông thường, pending nghe có vẻ trang trọng hơn; dùng đang tiến hành hoặc trong sự kiện liên quan khi phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pending = đang diễn ra
  • Không dùng pending cho quyết định đang chờ
  • Pending là dạng tính từ
  • Tất cả các việc đang chờ đợi sẽ được phê duyệt
  • Trạng thái pending sẽ kết thúc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường nói đang chờ xử lý hoặc chưa được quyết định; học viên dễ nhầm với đang tiến hành hoặc đang làm, nên cần chú ý ngữ cảnh formal.

Mẹo Học

  • Liên kết pending với danh từ cụ thể (pending approval) để tránh nhầm lẫn
  • Nhớ rằng nó mô tả trạng thái, không phải hành động
  • Kết hợp với chủ ngữ rõ ràng để cho biết cái gì đang chờ
  • So sánh với đang chờ xử lý hoặc đang được xem xét để nắm khác biệt
  • Sử dụng trong ngữ cảnh formal để có sắc thái chính xác

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pending'?

A.Complete
B.Delay
C.Refuse
D.Accept
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'pending' correctly?

A.The pending assignment is due tomorrow.
B.The pending cat is fluffy.
C.She is pending a book.
D.He pending to the store.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pending'?

A.Finished
B.Awaiting
C.Cancelled
D.Started
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pending'?

A.Ongoing
B.Completed
C.Rejected
D.Commenced
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'pending'?

A.Waiting for a decision on a job application.
B.Cooking dinner for the family.
C.Writing a letter to a friend.
D.Exercising at the gym.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Ticket and Seat Problem

Public Transport

2026.03.28 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ