LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và cách sử dụng nhạc cụ gõ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

percussion Ý nghĩa của Từ

  • hành động gõ một bề mặt để tạo ra âm thanh
  • nhạc cụ được chơi bằng cách gõ (như trống)
  • kỹ thuật thăm khám y tế liên quan đến việc gõ lên cơ thể
Illustration for this word

percussion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

percussion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈkʌʃən/
Mỹ /pərˈkʌʃən/
Tiết
percussion

percussion Từ nguyên của Từ

Rễ: percussion = per- (qua) + cuss (đánh). Nguồn gốc lịch sử: Latin percussio → Pháp cổ percussion → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tay trống đang đánh mạnh vào trống của mình, truyền những rung động qua không khí, minh họa bản chất của âm nhạc theo nhịp đập.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Percussion là một thuật ngữ rộng được dùng trong âm nhạc và y học. Đối với người học tiếng Anh, nó thường chỉ hành động gõ lên một bề mặt để tạo ra âm thanh, ví dụ gõ lên bàn hoặc gõ ngón tay. Trong âm nhạc, percussion bao gồm các nhạc cụ được chơi bằng cách đánh và rung lên như trống, chũm chọe, xylophon; Trong y học, percussion hay là khám nghiệm bằng gõ, bác sĩ gõ lên bề mặt cơ thể để đánh giá các cơ quan bên trong. Các cụm từ phổ biến gồm percussion instrument, percussion section và medical percussion; sự khác biệt giữa gõ nhẹ và gõ mạnh phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Percussion bao gồm cả hành động gõ và các nhạc cụ được đánh để phát ra âm thanh.
  • Trong âm nhạc, percussion instrument chỉ các nhạc cụ gõ được dùng để phát tiếng, còn percussion section là nhóm nhạc cụ gõ trong dàn nhạc.
  • Trong y học, percussion là kỹ thuật khám bằng gõ lên cơ thể để đánh giá cơ quan bên trong.
  • Các cụm từ quen dùng gồm percussion instrument, percussion section và medical percussion; ngữ cảnh quyết định mức độ gõ nhẹ hay mạnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Percussion chỉ là trống.
  • Tất cả nhạc cụ percussion đều phát ra cùng một âm thanh.
  • Percussion và nhịp là cùng một thứ.
  • Percussion chỉ dùng trong âm nhạc, không phải trong y học.
  • Percussion có thể được dùng ở số nhiều.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ percussion chỉ là trống, quên đi ý nghĩa là hành động gõ và khía cạnh y học.

Mẹo Học

  • Học các collocations: percussion instrument, percussion section.
  • Phân biệt ngữ cảnh âm nhạc và y học trong câu ngắn.
  • Ghi nhớ cách dùng không đếm được vs đếm được.
  • Tránh nhầm percussion với concussion hoặc nhịp điệu.
  • Luyện tập với ví dụ viết và nghe.
  • Nghe và đọc các văn bản có sự khác biệt ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'percussion'?

A.A type of wind instrument
B.A style of painting
C.The striking of one body against another to produce sound
D.A method of sewing
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correct sentence that uses 'percussion'.

A.The dancer performed a beautiful percussion number on stage.
B.The percussion of the rain on the roof was soothing.
C.He placed the percussion in the oven to bake.
D.They used percussion to navigate the maze.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'percussion'?

A.Melody
B.Rhythm
C.Harmony
D.Chorus
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'percussion'?

A.Silence
B.Resonance
C.Echo
D.Soundwave
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of using a musical term related to drumming?

A.The band played a soft tune at the party.
B.The audience enjoyed the quietness during the break.
C.During the performance, the drummer showcased the power of rhythm.
D.The children sang along to the uplifting lyrics.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ