orchestra - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
orchestra = orchestr(a) + hậu tố (liên quan đến không gian/vị trí) → Hy Lạp 'orkhestra' (nơi nhảy múa) → Latin muộn → Pháp cổ → Anh; Hãy tưởng tượng một sân khấu hoành tráng nơi các nhạc công tụ họp và nhảy múa xung quanh nhạc cụ của họ một cách hòa hợp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi ngồi vào phòng hòa nhạc, đẩy rèm một chút và chỉnh ghế cho thoải mái nghe. Nhìn từ một nhạc cụ sang cả một đoàn nhạc công đang hòa hợp. Nhịp điệu của các dây và tiếng thổi nhắc nhở tôi cố gắng theo kịp. Khi nhạc lên cao, tôi nhận ra cả nhóm đang nói bằng một giọng: dàn nhạc.
Một dàn nhạc giao hưởng là một tập thể nhạc công lớn chơi cùng nhau dưới sự chỉ huy của người chỉ huy nhạc. Thường gồm bốn nhóm nhạc: dây, gỗ, kim loại và trống, đôi khi có piano hoặc đàn harpa tùy tác phẩm. Nơi biểu diễn thường là phòng hòa nhạc. Tính từ gốc Hy Lạp và Latinh; tiếng Anh nhấn mạnh tính tập thể và tổ chức của nhóm.
Explain to a Vietnamese speaker learning English
What does the word 'orchestra' refer to?
Which of the following sentences uses 'orchestra' correctly?
Select the synonym of 'orchestra':
Select the opposite of 'orchestra':
In what real-life context would you find an orchestra performing?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật