LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

orchestra - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

orchestra Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm nhạc sĩ lớn chơi cùng nhau
  • nơi trình diễn âm nhạc
  • sự sắp xếp nhạc cụ cho một buổi biểu diễn
Illustration for this word

orchestra Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

orchestra Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔː.kɪ.strə/
Mỹ /ˈɔr.kə.strə/
Tiết
orchestra

orchestra Từ nguyên của Từ

orchestra = orchestr(a) + hậu tố (liên quan đến không gian/vị trí) → Hy Lạp 'orkhestra' (nơi nhảy múa) → Latin muộn → Pháp cổ → Anh; Hãy tưởng tượng một sân khấu hoành tráng nơi các nhạc công tụ họp và nhảy múa xung quanh nhạc cụ của họ một cách hòa hợp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi ngồi vào phòng hòa nhạc, đẩy rèm một chút và chỉnh ghế cho thoải mái nghe. Nhìn từ một nhạc cụ sang cả một đoàn nhạc công đang hòa hợp. Nhịp điệu của các dây và tiếng thổi nhắc nhở tôi cố gắng theo kịp. Khi nhạc lên cao, tôi nhận ra cả nhóm đang nói bằng một giọng: dàn nhạc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một dàn nhạc giao hưởng là một tập thể nhạc công lớn chơi cùng nhau dưới sự chỉ huy của người chỉ huy nhạc. Thường gồm bốn nhóm nhạc: dây, gỗ, kim loại và trống, đôi khi có piano hoặc đàn harpa tùy tác phẩm. Nơi biểu diễn thường là phòng hòa nhạc. Tính từ gốc Hy Lạp và Latinh; tiếng Anh nhấn mạnh tính tập thể và tổ chức của nhóm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng từ 'dàn nhạc giao hưởng' ở dạng danh từ số ít.
  • Dùng 'dàn nhạc' cho nhóm ít hơn khi phù hợp.
  • Khác với 'band' hay 'nhạc cụ'.
  • Cụm từ thông dụng: 'nhạc trưởng', 'sân khấu hòa nhạc', 'hồ dàn nhạc'.
  • Nhấn âm ở sính hai: or-KES-tra.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng dàn nhạc giao hưởng chỉ gồm dây đàn.
  • Nhầm lẫn dàn nhạc với ban nhạc phổ thông.
  • Tin rằng không cần nhạc trưởng.
  • Cho rằng dàn nhạc chỉ chơi nhạc cổ điển.
  • Không nhận biết được vai trò khác nhau của các nhóm nhạc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • Nghe nhạc giao hưởng để thấy cách dùng trong ngữ cảnh.
  • Phát âm đúng trọng âm ở âm tiết thứ hai: or-KES-tra.
  • Dùng 'dàn nhạc giao hưởng' với động từ như tập luyện, trình diễn, chỉ huy.
  • Học các từ liên quan: giao hưởng, sân khấu hòa nhạc, nhạc trưởng.
  • Viết câu về các buổi hòa nhạc bạn đã xem để luyện tập.
  • So sánh với từ đồng nghĩa để nắm rõ sự khác biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'orchestra' refer to?

A.Group of musicians
B.Musical instrument
C.Dance performance
D.Art exhibition
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'orchestra' correctly?

A.He played the guitar in an orchestra.
B.She painted a beautiful orchestra.
C.The chef cooked a delicious orchestra.
D.I danced with an orchestra.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym of 'orchestra':

A.Car
B.Garden
C.House
D.Band
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the opposite of 'orchestra':

A.Silence
B.Choir
C.Park
D.Movie
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find an orchestra performing?

A.At a football game
B.In a hospital
C.In a library
D.At a music concert

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ