perimeter - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
peri- = xung quanh + meter = đo lường. Từ tiếng Hy Lạp 'perimeteros' có nghĩa là 'bán kính' hoặc 'chu vi'. Hãy tưởng tượng đo xung quanh một khu vườn để biết bạn cần bao nhiêu hàng rào.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChu vi là độ dài xung quanh mép ngoài của một hình. Đối với đa giác, người ta cộng tất cả các cạnh lại với nhau để có chu vi. Thuật ngữ này cũng có nghĩa là giới hạn hoặc biên giới trong ngôn ngữ hàng ngày. Học sinh thường nhầm chu vi với diện tích, vì chu vi đo độ dài đường viền, trong khi diện tích đo không gian bên trong. Đơn vị đo thường là mét hoặc feet. Khi thiết kế sân vườn hoặc lắp đặt hàng rào, chu vi giúp ước tính chiều dài cần mua vật liệu. Đối với hình tròn, chu vi = 2πr; hình chữ nhật, chu vi = 2(l + w).
Với người Việt, nhấn mạnh chu vi là độ dài chu vi bề ngoài, khác với diện tích ở bên trong.
What is the meaning of 'perimeter'?
In which sentence is 'perimeter' used correctly?
Which word is a synonym of 'perimeter'?
What is the opposite meaning of 'perimeter'?
In what real-life situation would you consider the perimeter of a space?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật