LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

peripatetic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

peripatetic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến việc đi bộ hoặc di chuyển
  • lang thang hoặc đi nay
  • thuật ngữ triết học ám chỉ trường phái của Aristotle
Illustration for this word

peripatetic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

peripatetic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌpɛr.ɪ.pəˈtɛt.ɪk/
Mỹ /ˌpɛr.ɪ.pəˈtɛt̬.ɪk/
Tiết
peripatetic

peripatetic Từ nguyên của Từ

peri- = xung quanh, patetic = đi bộ; Xuất phát từ Hy Lạp → Latin → Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm sinh viên đi dạo thảo luận về triết học dưới bầu trời trong xanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Peripatetic mô tả người di chuyển liên tục giữa nhiều nơi để làm việc hoặc học tập, nhấn mạnh sự di chuyển có mục đích.54 Nó có gốc từ truyền thống triết học liên quan tới Aristotle và được dùng trong tiếng Anh hiện đại trong ngữ cảnh trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ rằng peripatetic phổ biến ở văn viết và trang trọng hơn so với từ wander hoặc itinerant.
  • Dùng để mô tả người di chuyển giữa nhiều nơi với mục đích cụ thể như làm việc hoặc giảng dạy.
  • Hạn chế nhầm với từ ngữ nói chung như lang thang.
  • Các cụm thông dụng: giáo sư peripatetic, cố vấn peripatetic.
  • Trong văn bản triết học, có thể liên hệ đến trường phái Aristoteles.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ việc đi lại quanh quẩn vô mục đích không đúng; thực tế nó nhấn mạnh mục đích có chủ đích.
  • Có thể dùng như danh từ và tính từ.
  • Không nhất thiết mô tả lối sống du mục vĩnh viễn.
  • Thuật ngữ formal, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Dễ bị nhầm với các từ như itinerant trong ngữ cảnh thông dụng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: peripatetic là từ trang trọng mô tả sự di chuyển có mục đích, không phải chỉ lang thang; nhấn mạnh ngữ cảnh học thuật và liên hệ với Aristoteles khi thích hợp.

Mẹo Học

  • Luyện tập peripatetic ở nhiều vai trò khác nhau (giáo sư, cố vấn).
  • Nhấn mạnh mục tiêu di chuyển để phân biệt với từ itinerant.
  • Đọc một đoạn văn triết học ngắn để thấy ngữ cảnh.
  • Mỗi ngày viết 3 câu ví dụ riêng.
  • Lắng nghe giọng điệu trang trọng trong văn bản học thuật.
  • Kết hợp với các cụm từ như phong cách sống peripatetic.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'peripatetic'?

A.Wise
B.Puzzled
C.Wandering
D.Bright
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'peripatetic' used correctly?

A.His peripatetic behavior caused confusion among his friends.
B.She was always content with her sedentary lifestyle.
C.The peripatetic salesman traveled from town to town.
D.The peripatetic student excelled in his studies.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the closest synonym of 'peripatetic'?

A.Nomadic
B.Active
C.Stable
D.Stationary
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'peripatetic'?

A.Immovable
B.Sedentary
C.Static
D.Dormant
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would 'peripatetic' be used?

A.Referring to someone settled in one place for years.
B.Discussing a person who is always sleeping.
C.Talking about a static object that never moves.
D.Describing a restless traveler exploring different countries.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ