peripatetic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
peri- = xung quanh, patetic = đi bộ; Xuất phát từ Hy Lạp → Latin → Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm sinh viên đi dạo thảo luận về triết học dưới bầu trời trong xanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPeripatetic mô tả người di chuyển liên tục giữa nhiều nơi để làm việc hoặc học tập, nhấn mạnh sự di chuyển có mục đích.54 Nó có gốc từ truyền thống triết học liên quan tới Aristotle và được dùng trong tiếng Anh hiện đại trong ngữ cảnh trang trọng.
Giải thích cho người Việt: peripatetic là từ trang trọng mô tả sự di chuyển có mục đích, không phải chỉ lang thang; nhấn mạnh ngữ cảnh học thuật và liên hệ với Aristoteles khi thích hợp.
What is the meaning of 'peripatetic'?
In which sentence is 'peripatetic' used correctly?
Which word is the closest synonym of 'peripatetic'?
What is the opposite meaning of 'peripatetic'?
In what real-life context would 'peripatetic' be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật