LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

perish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

perish Ý nghĩa của Từ

  • chết hoặc ngừng tồn tại
  • biến mất
  • chịu sự hủy diệt hoặc hư hại
Illustration for this word

perish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

perish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɛrɪʃ/
Mỹ /ˈpɛrɪʃ/
Tiết
perish

perish Từ nguyên của Từ

perish = per- (thông qua) + ish (chết/thay đổi) - tiếng Latinh 'perire' có nghĩa là 'chết hoặc biến mất'. Hãy hình dung một chiếc lá trôi nổi trong không trung và cuối cùng rơi xuống đất, nơi nó héo úa và chết đi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Perish la mot dong tu manh dien dat nghia che che an doi ton that final death; hoan toan; Trong tieng Anh hang ngay, perish duoc su dung cho cac sinh vat song va cac do vat khong song khi chung bi pha huy hoac bien mat do tai hoan hoa, bo bu, hoac lao hoa. Tan giong thuong trang trong tin tuc hay van hoc. Nguoi hoc can phan biet perish voi die voi nguoi va voi disappear hoac ruin voi vat The practice with non living things like forests or civilizations that perish.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Perish la mot dong tu manh dien dat nghia final death; hoan toan
  • - nguoi hoc can phan biet perish voi die voi nguoi; voi disappear hoac ruin cho do vat
  • - thanh dien trang trong van ban chinh thuc hay truyen cam xuc
  • - chu y cac bieu hien huyen (perish the thought)
  • - thuc hanh voi cac van de khong song nhu rung rung hay civilization bi hu hoai

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Perish ngheo la thu vien trang trong, imply final death, but many learners think it is only about people.
  • Nghia cua perish o trong van no la bien doi, khi nuoc doc troi, khong phai chat vat.
  • Trong noi dung thuc te, vigor tone hay lam the la sach; it is not used daily.
  • Cannot be used interchangeably with die when referring to people.
  • Be careful with metaphorical uses like perish the thought.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Nguoi Viet nam hoc thong thong thien bat nao dung peris hieu la nguye bein final; chu yeu rang ke can bien giao ke hoach or van hoa; luu y khi dung thay the voi die.

Mẹo Học

  • So sánh perish với die cho người và với disappear hay ruin cho vật thể
  • Ghi nhớ tính trang trọng và mang tính bi thảm của perish
  • Luyện tập với các ví dụ metaforik như perish the thought
  • Tránh dùng perish trong đối thoại hàng ngày nói về người
  • Tập cách dùng với đối tượng phi sinh để mô tả biến mất hoặc hủy diệt
  • Đọc báo chí hoặc văn học để thấy perish trong ngữ cảnh thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'perish'?

A.Grow
B.Laugh
C.Disappear
D.Build
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'perish' correctly?

A.She laughed all day long.
B.The flowers will grow beautifully.
C.Without water, plants will perish.
D.He built a new house.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'perish'?

A.Die
B.Thrive
C.Flourish
D.Endure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word of 'perish'?

A.Grow
B.Vanish
C.Decay
D.Rot
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might the word 'perish' be used?

A.Talking about a flower wilting without sunlight.
B.Discussing a successful business strategy.
C.Describing a fun day at the park.
D.Explaining how to bake a cake.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ