perspire - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: per- (qua) + spirare (thở). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'perspirare' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người chạy qua sương mù, thở hổn hển trong khi những giọt mồ hôi hình thành trên trán, tượng trưng cho cả nỗ lực thể chất và phản ứng tự nhiên của cơ thể với sự cố gắng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPerspire là động từ có nghĩa là to sweat qua da, thường do nóng, tập luyện hoặc căng thẳng. Nó cũng có thể được dùng ẩn dụ để diễn đạt sự cố gắng nỗ lực. Từ này trang trọng hơn so với 'sweat', thường gặp trong văn bản y tế hoặc kỹ thuật. Danh từ là perspiration, quá khứ perspired. Người học thường nhầm perspire với perspiration hoặc cho rằng chỉ liên quan đến sợ hãi; thực tế nó bao gồm nỗ lực thể chất, nhiệt độ và lo âu. Perspire là động từ nội tại (intransitive).
Với người Việt, perspire nghe trang trọng hơn sweating và thường gặp trong y học hoặc văn bản kỹ thuật. Người học dễ nhầm với ý nghĩa sợ hãi.
What is the meaning of the word 'perspire'?
Choose the sentence that correctly uses the word 'perspire'.
Which of the following words is most similar to 'perspire'?
What is the opposite of the word 'perspire'?
Think of a real-life context where 'perspire' might be applicable.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật