LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

perspire - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

perspire Ý nghĩa của Từ

  • ra mồ hôi
  • thải độ ẩm qua da
  • làm việc chăm chỉ hoặc nỗ lực
Illustration for this word

perspire Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

perspire Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɜːsˈpaɪə/
Mỹ /pərˈspaɪɚ/
Tiết
perspire

perspire Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: per- (qua) + spirare (thở). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'perspirare' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người chạy qua sương mù, thở hổn hển trong khi những giọt mồ hôi hình thành trên trán, tượng trưng cho cả nỗ lực thể chất và phản ứng tự nhiên của cơ thể với sự cố gắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Perspire là động từ có nghĩa là to sweat qua da, thường do nóng, tập luyện hoặc căng thẳng. Nó cũng có thể được dùng ẩn dụ để diễn đạt sự cố gắng nỗ lực. Từ này trang trọng hơn so với 'sweat', thường gặp trong văn bản y tế hoặc kỹ thuật. Danh từ là perspiration, quá khứ perspired. Người học thường nhầm perspire với perspiration hoặc cho rằng chỉ liên quan đến sợ hãi; thực tế nó bao gồm nỗ lực thể chất, nhiệt độ và lo âu. Perspire là động từ nội tại (intransitive).

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng perspire trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y học; nói chuyện thông thường dùng đổ mồ hôi (sweat).
  • - Perspire là động từ bất quy tắc, không có t object.
  • - perspiration là danh từ.
  • - Thường liên quan đến nhiệt độ, luyện tập hoặc lo âu.
  • - Giọng điệu trang trọng hơn sweat.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ nó chỉ liên quan đến sợ hãi; thực tế nó bao gồm cả nỗ lực thể chất.
  • Perspire là động từ nội động từ, không có tân ngữ.
  • Perspiration là danh từ.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, nói chung là 'đổ mồ hôi'.
  • Có sự khác biệt giữa ngữ cảnh y học và ngữ cảnh thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, perspire nghe trang trọng hơn sweating và thường gặp trong y học hoặc văn bản kỹ thuật. Người học dễ nhầm với ý nghĩa sợ hãi.

Mẹo Học

  • Kết hợp perspire với ngữ cảnh nóng, tập luyện và căng thẳng.
  • Dùng perspire trong văn viết trang trọng thay cho sweat.
  • Perspire là động từ nội động từ, không có tân ngữ.
  • Học perspiration như danh từ.
  • Tạo câu mô tả cả mồ hôi và nỗ lực.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'perspire'?

A.To sweat
B.To feel cold
C.To clean
D.To shine
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'perspire'.

A.I can perspire the color green.
B.They decided to perspire the door.
C.When exercising, you may perspire significantly.
D.The teacher asked the students to perspire their homework.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'perspire'?

A.Sneeze
B.Sweat
C.Chill
D.Shiver
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'perspire'?

A.Freeze
B.Glow
C.Expand
D.Stagnate
Bước 5: Thành thạo

Think of a real-life context where 'perspire' might be applicable.

A.During a hot summer day, the air was very humid.
B.While playing a sport, my clothes became soaked with moisture.
C.After a long hike, he began to perspire as the temperature rose.
D.She felt a bit dizzy after running a marathon.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with a Dog in the Park

Asking for Help

2026.05.05 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ