phát âm và ví dụ sử dụng dầu mỏ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
petro- = đá + -leum = dầu. Xuất xứ: Hy Lạp → Latin → Anh. Hãy tưởng tượng một lớp đá sâu dưới lòng đất phun ra dầu như một dòng suối.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDầu mỏ là chất lỏng tự nhiên hình thành dưới lòng đất từ khi chất hữu cơ cổ đại đã bị biến đổi qua thời gian dưới tác động của nhiệt và áp suất cao. Sau khi được lọc, nó là nguyên liệu cho xăng và nhiều sản phẩm nhựa, đồng thời hỗ trợ giao thông và công nghiệp trên toàn cầu. Trong tiếng Anh hiện đại, oil là từ phổ biến nhất, còn petroleum mang nghĩa kỹ thuật hơn và dùng trong các lĩnh vực khoa học hay kinh tế.
Trong tiếng Việt, petroleum được xem như từ ngữ chuyên môn; người học có thể dùng nó ở ngữ cảnh không phù hợp hoặc nhầm với oil.
What is the meaning of the word 'petroleum'?
Which of the following sentences uses 'petroleum' correctly?
What is a synonym for 'petroleum'?
What is an opposite (antonym) for 'petroleum'?
How is 'petroleum' used in the real world?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật