raw - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
raw = không bị hư hại hoặc thay đổi; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'hrāw' → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một loại rau tươi được nhổ từ đất, chưa rửa sạch và thuần khiết.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấc một củ cà rốt sống từ rổ lên và giữ nó dưới ánh sáng, lớp vỏ thô ráp còn bùn đất. Tôi quay nó giữa ngón tay, turn và thay đổi cách cầm để cảm nhận kết cấu. Càng điều chỉnh, càng thấy nó chưa được đánh bóng hay nấu chín—chỉ ở đúng trạng thái tự nhiên của nó, thô và thật. Khi đặt nó lên bàn, tôi để trạng thái raw này tồn tại hoặc sẵn sàng để được dùng nguyên bản hoặc được biến đổi theo nhu cầu.
Raw là tính từ mô tả những thứ ở trạng thái tự nhiên, chưa qua xử lý, hoặc người hay dữ liệu ở mức thô, chưa tinh chỉnh. Nó có thể dùng cho thực phẩm chưa nấu chín, cho vật liệu chưa được làm sạch hay tinh chế, hoặc cho những ấn tượng và cảm xúc không được lọc. Trong dùng hiện đại, raw data là thông tin ở dạng gốc, không phân tích hay sửa đổi. Người học cần lưu ý raw mang nghĩa trung thực, thẳng thắn, nhưng cũng có thể gợi ý thô ráp hoặc chưa trưởng thành khi mô tả người hay ý tưởng.
Người học Việt Nam thường nghĩ raw chỉ áp dụng cho thực phẩm sống hoặc dữ liệu thô; ngữ cảnh mới cho biết sắc thái tích cực hay tiêu cực.
What is the meaning of the word 'raw'?
In which of the following sentences is 'raw' used correctly?
Which word is similar to 'raw'?
What is the opposite of 'raw'?
In a cooking class, how would you describe ingredients that have not been cooked yet?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật