LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

philistine - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

philistine Ý nghĩa của Từ

  • thành viên của một xã hội thế tục, thờ ơ với văn hóa và nghệ thuật
  • người nào đó thù địch hoặc thờ ơ với nghệ thuật và các nỗ lực trí tuệ
Illustration for this word

philistine Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

philistine Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɪlɪstiːn/
Mỹ /ˈfɪləˌstiːn/
Tiết
philistine

philistine Từ nguyên của Từ

'philistine' có nguồn gốc từ người Phi-lít-tin trong Kinh Thánh, một nhóm đã từng bị coi là không có văn hóa. Việc mở rộng về một phong cách thái độ thờ ơ hoặc thù địch đối với văn hóa phản ánh những xung đột lịch sử của họ với người Israel có văn hóa hơn. Hãy tưởng tượng một chiến binh Phi-lít-tin khinh thường quay lưng lại với một tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp, biểu thị cho sự ngu dốt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

philistine (danh từ) chỉ một người sống trong xã hội hiện đại, thờ ơ với nghệ thuật và văn hóa hoặc bài xích chúng. Thuật ngữ mang nghĩa miệt thị, ám chỉ sự thiếu văn minh hoặc khiếu thẩm mỹ. Nguồn gốc từ người Philistine trong Kinh Thánh; trong tiếng Anh, nghĩa này đã mở rộng để mô tả thái độ chống nghệ thuật hoặc chống trí tuệ. Trong sử dụng hiện đại, nó có thể mang tính phóng đại hoặc hài hước trong giao tiếp bạn bè, nhưng khi phê bình nghiêm túc có thể bị coi là xúc phạm. Khi dạy, nhấn mạnh ý nghĩa phê phán về giá trị văn hóa, không chỉ sự thiếu hiểu biết chung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Tránh lạm dụng; đây là lời tục tĩu mạnh.
  • - Chỉ dùng khi thể hiện thái độ thù ghét nghệ thuật rõ ràng.
  • - Đi kèm với ví dụ cụ thể về tác phẩm.
  • - Phân biệt giữa sự thiếu hiểu biết và phê phán giá trị văn hóa.
  • - Nên tránh trong giao tiếp trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ là sự thiếu hiểu biết; nó chỉ một đánh giá về giá trị văn hóa.
  • Có thể nghe quá nặng nề nếu dùng sai ngữ cảnh.
  • Không nên dùng với người thật trong hoàn cảnh formal.
  • Tránh nhầm lẫn với khác biệt sở thích thông thường.
  • Dùng khi muốn mô tả thái độ phê phán đối với nghệ thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, philistine thường gắn với phê phán giá trị văn hóa. Học viên nên phân biệt giữa sự thờ ơ và sự lên án có chủ ý để tránh diễn đạt quá mạnh.

Mẹo Học

  • Phát âm gần /ˈfɪlɪstaɪn/; thỉnh thoảng dùng như từ mượn.
  • Cụm từ hữu ích: 'thái độ philistine', 'tư duy phản nghệ thuật'.
  • So với các cách nói trung lập như 'không quan tâm đến nghệ thuật'.
  • Thường dùng trong phê bình văn hóa.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng.
  • Lưu ý mang tính chê bai đối với giá trị văn hóa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'philistine'?

A.Ambitious
B.Uncultured person
C.Genius
D.Flexible
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'philistine' used correctly?

A.The philistine poet was renowned for his work.
B.She was hailed as a true philistine in the world of art.
C.He was a talented philistine painter.
D.They appreciated his insightful and intellectual view.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'philistine'?

A.Refined
B.Sophisticated
C.Cultured
D.Elegant
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might you use the word 'philistine'?

A.Describing a skilled craftsman
B.Talking about academic achievements
C.Discussing art appreciation
D.Complimenting someone's fashion sense
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where calling someone a 'philistine' would be appropriate?

A.Critiquing a best-selling novel
B.Discussing the impact of technology on art
C.Explaining the importance of cultural knowledge
D.Analyzing a scientific discovery

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ