philistine - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'philistine' có nguồn gốc từ người Phi-lít-tin trong Kinh Thánh, một nhóm đã từng bị coi là không có văn hóa. Việc mở rộng về một phong cách thái độ thờ ơ hoặc thù địch đối với văn hóa phản ánh những xung đột lịch sử của họ với người Israel có văn hóa hơn. Hãy tưởng tượng một chiến binh Phi-lít-tin khinh thường quay lưng lại với một tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp, biểu thị cho sự ngu dốt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQphilistine (danh từ) chỉ một người sống trong xã hội hiện đại, thờ ơ với nghệ thuật và văn hóa hoặc bài xích chúng. Thuật ngữ mang nghĩa miệt thị, ám chỉ sự thiếu văn minh hoặc khiếu thẩm mỹ. Nguồn gốc từ người Philistine trong Kinh Thánh; trong tiếng Anh, nghĩa này đã mở rộng để mô tả thái độ chống nghệ thuật hoặc chống trí tuệ. Trong sử dụng hiện đại, nó có thể mang tính phóng đại hoặc hài hước trong giao tiếp bạn bè, nhưng khi phê bình nghiêm túc có thể bị coi là xúc phạm. Khi dạy, nhấn mạnh ý nghĩa phê phán về giá trị văn hóa, không chỉ sự thiếu hiểu biết chung.
Đối với người Việt, philistine thường gắn với phê phán giá trị văn hóa. Học viên nên phân biệt giữa sự thờ ơ và sự lên án có chủ ý để tránh diễn đạt quá mạnh.
What is the meaning of 'philistine'?
In which sentence is 'philistine' used correctly?
Which word is an antonym of 'philistine'?
In what real-life context might you use the word 'philistine'?
Can you think of a situation where calling someone a 'philistine' would be appropriate?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật