LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pith - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pith Ý nghĩa của Từ

  • Tissue mềm hoặc xốp của một cây.
  • Phần cốt yếu hoặc điểm chính của một cái gì đó.
  • Courage hoặc sức mạnh trong tính cách.
Illustration for this word

pith Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pith Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɪθ/
Mỹ /pɪθ/
Tiết
pith

pith Từ nguyên của Từ

Phân rã gốc: pith (danh từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'pitha' từ tiếng German nguyên thủy *pithō, tương đồng với tiếng Latinh 'pitus' có nghĩa là 'mềm'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một cây được cắt mở, để lộ phần mềm và quan trọng nuôi sống nó—một bản chất trung tâm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, pith có hai nghĩa chính. Thứ nhất là mô mềm ở giữa thân cây, là mô xốp và mềm bảo quản dưỡng chất cho cây. Thứ hai là nghĩa bóng, ám chỉ phần cốt lõi hay ý chính của một điều gì đó, như trong cụm 'the pith of the argument'. Từ đồng nghĩa liên quan 'pithy' có nghĩa là ngắn gọn và thâm thúy. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ pitha, liên quan đến Proto-Germanic *pithō và có liên hệ với ý tưởng mềm mại. Học viên tiếng Việt thường nhầm pith với pit (hố) hoặc cho rằng nó chỉ mang nghĩa ở bên trong mà không nhắc tới cốt lõi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ pith ám chỉ mô mềm ở giữa thân cây.
  • - Dùng để nói đến bản chất hoặc điểm mấu chốt của một điều gì đó.
  • - 'Pithy' có nghĩa là ngắn gọn và sâu sắc.
  • - Đừng nhầm với pit (lỗ).
  • - Trong sinh học, pith thường được dùng cùng với mô ở giữa khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • pith luôn là một lỗ hổng ở bên trong.
  • pith chỉ dùng cho mô thực vật, không phải ý tưởng.
  • pith và pit là hai từ giống nhau.
  • pithy có nghĩa là dài và chi tiết.
  • phát âm giống pit.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam thường phân biệt giữa nghĩa vật lý (trung tâm của cây) và nghĩa ẩn dụ (nội dung cốt lõi). Có thể nhầm với lỗ, nên nhấn mạnh ý niệm là trung tâm và chất lượng nội dung.

Mẹo Học

  • Hình dung tâm lõi để nhớ pith ở giữa.
  • Liên kết pith với cụm từ như 'the pith of the argument'.
  • Luyện tập hai nghĩa: mô và bản chất.
  • Chú ý không nhầm với pit (lỗ).
  • Dùng pithy để luyện sự cô đọng.
  • Tạo flashcards với từ đồng nghĩa: lõi, essence, tuỷ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pith'?

A.A type of fruit
B.The essential part of something
C.An action of persistence
D.A form of entertainment
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'pith' correctly.

A.The pith of the joke was hilarious.
B.She used a pith to paint the picture.
C.The pith of his argument was confusing.
D.The pith grew on the tree.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pith'?

A.Core
B.Trade
C.Appearance
D.Advice
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pith'?

A.Superficiality
B.Importance
C.Substance
D.Clarity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept of pith is important?

A.A leading newspaper highlighted the pith of the scientific discovery.
B.Extracting core nutrients from plants is crucial for salads.
C.Choosing the right paint color is an artistic decision.
D.Group activities often foster teamwork.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ