pith - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân rã gốc: pith (danh từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'pitha' từ tiếng German nguyên thủy *pithō, tương đồng với tiếng Latinh 'pitus' có nghĩa là 'mềm'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một cây được cắt mở, để lộ phần mềm và quan trọng nuôi sống nó—một bản chất trung tâm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, pith có hai nghĩa chính. Thứ nhất là mô mềm ở giữa thân cây, là mô xốp và mềm bảo quản dưỡng chất cho cây. Thứ hai là nghĩa bóng, ám chỉ phần cốt lõi hay ý chính của một điều gì đó, như trong cụm 'the pith of the argument'. Từ đồng nghĩa liên quan 'pithy' có nghĩa là ngắn gọn và thâm thúy. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ pitha, liên quan đến Proto-Germanic *pithō và có liên hệ với ý tưởng mềm mại. Học viên tiếng Việt thường nhầm pith với pit (hố) hoặc cho rằng nó chỉ mang nghĩa ở bên trong mà không nhắc tới cốt lõi.
Người học tiếng Anh Việt Nam thường phân biệt giữa nghĩa vật lý (trung tâm của cây) và nghĩa ẩn dụ (nội dung cốt lõi). Có thể nhầm với lỗ, nên nhấn mạnh ý niệm là trung tâm và chất lượng nội dung.
What is the meaning of the word 'pith'?
Choose the sentence that uses 'pith' correctly.
Which word is most similar to 'pith'?
What is the opposite of 'pith'?
Can you think of a real-life context where the concept of pith is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật