placate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: plac- = làm vui, -ate = khiến cho. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'placare' (xoa dịu) → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nhẹ nhàng dỗ dành một đứa trẻ đang khóc, thể hiện sự quan tâm và an ủi để mang lại sự bình yên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPlacate" + " nghĩa là làm cho ai đó bình tĩnh lại, dịu bớt cảm xúc. Thường áp dụng khi người ấy đang tức giận hoặc buồn phiền, bằng cách xin lỗi, nhượng bộ hoặc giải thích một cách điềm tĩnh để làm giảm căng thẳng. Từ này đôi khi mang ý nhấn mạnh việc dàn xếp cảm xúc hơn là giải quyết tận gốc vấn đề, nên có thể bị hiểu là giả vờ nếu không kèm hành động thực sự. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể xoa dịu một khách hàng khó tính bằng cách lắng nghe và đề xuất giải pháp. Hình ảnh nhớ là xoa dịu một đứa trẻ đang khóc để mang lại sự bình yên.
Placate tập trung vào xoa dịu cảm xúc hơn là giải quyết vấn đề gốc; người học thường cho rằng chỉ cần làm cho người ấy bớt khó chịu là được.
What is the meaning of the word 'placate'?
Which of the following sentences uses 'placate' correctly?
Which word is a synonym of 'placate'?
Which word is an opposite of 'placate'?
How would you use 'placate' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật