LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

planetary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

planetary Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến các hành tinh
  • thuộc về hệ mặt trời
  • ảnh hưởng đến cuộc sống trên Trái Đất
Illustration for this word

planetary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

planetary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈplæn.ɪ.tər.i/
Mỹ /ˈplæn.ɪˌtɛr.i/
Tiết
planetary

planetary Từ nguyên của Từ

planetary đến từ 'planeta' (Hy Lạp cho hành tinh) + '-ary' (liên quan đến). Nó phát triển từ tiếng Latin 'planeta' → tiếng Pháp cổ 'planetaire' → tiếng Anh 'planetary'. Hãy tưởng tượng một quả địa cầu tượng trưng cho các hệ hành tinh trong vũ trụ bao la.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Planetary là tính từ dùng để chỉ những thứ liên quan đến hành tinh hoặc hệ Mặt Trời. Trong thiên văn học và khoa học hành tinh, ta gặp các cụm từ như planetary motion (vận động của hành tinh), planetary system (hệ hành tinh) và planetary science (khoa học hành tinh). Nó cũng có thể được dùng ở nghĩa bóng để chỉ một thứ gì đó mang tính toàn cầu, nhưng trong văn bản trang trọng thường chỉ tới hành tinh, quỹ đạo, bề mặt hoặc khí quyển. Người học thường nhầm planetary với planet (danh từ) hoặc cho rằng hậu tố -ary nghĩa là -al. Hãy luyện các tổ hợp từ phổ biến như planetary science và planetary motion.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Planetary là tính từ và không được dùng như danh từ. Các collocations thường gặp: planetary motion, planetary system, planetary science. Phần nhấn âm thường ở âm tiết thứ hai. Tránh lạm dụng trong văn bản thông thường; thay bằng Earth-related khi thích hợp. Phân biệt với planet (danh từ).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Planetary chỉ mô tả hành tinh, không phải không gian
  • Planetary là tính từ, không phải danh từ
  • Hậu tố -ary khác với -al
  • Nhầm lẫn planetary với planet
  • Dùng quá nhiều trong văn viết thường

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, planetary là tính từ chuyên ngành thường gặp trong ngữ cảnh học thuật; phân biệt với planet (danh từ) và thực hành collocations phổ biến.

Mẹo Học

  • Ghi chú các collocations phổ biến (planetary motion, planetary system, planetary science)
  • Luyện phát âm nhấn ở âm tiết thứ hai
  • Phân biệt planetary với planet (danh từ)
  • Đọc bài viết khoa học và ghi lại ví dụ có planetary
  • Viết câu về không gian hoặc nghĩa bóng
  • Làm flashcards từ vựng liên quan

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'planetary'?

A.Related to plants
B.Related to animals
C.Related to buildings
D.Related to planets
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'planetary' correctly?

A.She lives in a rural area.
B.The cat sat by the window.
C.He went to the market to buy groceries.
D.The planetary system consists of various celestial bodies.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'planetary'?

A.Terrestrial
B.Lunar
C.Solar
D.Celestial
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'planetary'?

A.Interplanetary
B.Astronomical
C.Extraterrestrial
D.Global
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter the word 'planetary'?

A.Cooking recipes
B.Fitness training
C.Astronomy class
D.Fashion trends

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ