LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

plummet - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

plummet Ý nghĩa của Từ

  • rơi hoặc giảm nhanh chóng
  • giảm nhanh chóng
  • mất giá trị đột ngột
Illustration for this word

plummet Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

plummet Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈplʌmɪt/
Mỹ /ˈplʌmɪt/
Tiết
plummet

plummet Từ nguyên của Từ

plum- = rơi nhanh xuống + -et (hậu tố cho nhỏ) gợi ý một cái gì đó rơi nhanh. Có nguồn gốc từ tiếng Pháp trung đại 'plomber', bị ảnh hưởng bởi tiếng Latin 'plumbum' (chì), liên kết chuyển động xuống với trọng lượng của chì. Hãy tưởng tượng một trọng lượng chì nặng rơi thẳng vào một cái ao tĩnh lặng, tạo ra những gợn sóng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Plummet là một động từ mô tả sự rơi thẳng đứng nhanh hoặc giảm mạnh về giá trị. Nó có thể ám chỉ một vật rơi tự do hoặc một sự sụt giảm đột ngột của giá cả, nhiệt độ hay tài sản. Ý nghĩa của từ mang cảm giác mạnh mẽ và đầy áp lực, thường gắn với sự bất ngờ hoặc cảnh báo. Nguồn gốc từ plum- gợi ý trọng lượng và -et nhấn mạnh động tác xuống nhanh. Hãy hình dung một viên chì rơi xuống mặt nước tĩnh, gây ra những làn sóng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng plummet cho một sự giảm mạnh và thẳng đứng nhanh chóng.
  • Tránh dùng cho sự suy giảm từ từ; dùng giảm dần/sụt giảm.
  • Thường gặp với số liệu, giá cả, nhiệt độ hoặc vận may.
  • Thường theo sau bằng to: plummet to một mức thấp/cao.
  • Ngôn ngữ mang tính báo động hoặc dramatic.
  • Hạn chế dùng trong văn nói bình thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với từ plump; plummet mô tả sự sụt nhanh, không phải sự đầy lên.
  • Không phải ý nói ai đó đè nặng xuống; diễn đạt sự giảm sút.
  • Không dùng cho giảm bằng cấp độ, thay bằng decline hoặc fall.
  • Hạn chế dùng từ down; plummet đã mang ý nghĩa xuống rất mạnh.
  • Hiểu nhầm là sự tăng khi đang nói về thua lỗ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường liên hệ plummet với sự giảm mạnh, thẳng đứng và nhanh chóng, đặc biệt khi đề cập đến số liệu. Với giảm từ từ, nên dùng giảm hoặc giảm dần.

Mẹo Học

  • Luyện với số liệu: plummet to mức thấp/cao kỷ lục.
  • So sánh với fall và drop để thấy sắc thái khác nhau.
  • Học các collocation: plummet to, plummet from.
  • Dùng trong bài viết tin tức hoặc dữ liệu để nhấn mạnh.
  • Tránh dùng quá nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
  • Kết hợp với dramatically hoặc suddenly để nhấn mạnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'plummet'?

A.Fall quickly
B.Increase
C.Fly
D.Swim
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'plummet' correctly?

A.The bird soared high in the sky.
B.The price of the house jumped.
C.The plane plummeted in altitude.
D.The car raced forward.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'plummet'?

A.Soar
B.Plunge
C.Ascend
D.Rise
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'plummet'?

A.Fall
B.Ascend
C.Dive
D.Increase
Bước 5: Thành thạo

In what situation would something 'plummet'?

A.When it falls abruptly
B.When it rises quickly
C.When it grows steadily
D.When it floats gently

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ