plummet - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
plum- = rơi nhanh xuống + -et (hậu tố cho nhỏ) gợi ý một cái gì đó rơi nhanh. Có nguồn gốc từ tiếng Pháp trung đại 'plomber', bị ảnh hưởng bởi tiếng Latin 'plumbum' (chì), liên kết chuyển động xuống với trọng lượng của chì. Hãy tưởng tượng một trọng lượng chì nặng rơi thẳng vào một cái ao tĩnh lặng, tạo ra những gợn sóng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPlummet là một động từ mô tả sự rơi thẳng đứng nhanh hoặc giảm mạnh về giá trị. Nó có thể ám chỉ một vật rơi tự do hoặc một sự sụt giảm đột ngột của giá cả, nhiệt độ hay tài sản. Ý nghĩa của từ mang cảm giác mạnh mẽ và đầy áp lực, thường gắn với sự bất ngờ hoặc cảnh báo. Nguồn gốc từ plum- gợi ý trọng lượng và -et nhấn mạnh động tác xuống nhanh. Hãy hình dung một viên chì rơi xuống mặt nước tĩnh, gây ra những làn sóng.
Người Việt thường liên hệ plummet với sự giảm mạnh, thẳng đứng và nhanh chóng, đặc biệt khi đề cập đến số liệu. Với giảm từ từ, nên dùng giảm hoặc giảm dần.
What is the meaning of 'plummet'?
Which sentence uses 'plummet' correctly?
What is a synonym for 'plummet'?
What is the opposite meaning of 'plummet'?
In what situation would something 'plummet'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật