potassium - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'potass' từ 'tro nồi' + tiếp đầu ngữ '-ium'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'kalium' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái nồi tro mà từ đó một kim loại bạc (kali) được chiết xuất, đại diện cho nguồn phân bón tự nhiên của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQKali là một nguyên tố hóa học có ký hiệu K và là kim loại màu trắng bạc. Nó là một dưỡng chất thiết yếu cho cả thực vật và động vật, tham gia vào dẫn truyền thần kinh, co cơ và cân bằng chất lỏng. Trong nông nghiệp, kali là một thành phần quan trọng của phân bón, thường được cung cấp dưới dạng clorua kali hay sulfat kali, ảnh hưởng đến sản lượng và chất lượng cây trồng. Trong cơ thể, kali có mặt trong nhiều thực phẩm như chuối, khoai tây và rau xanh có lá. Nguồn gốc từ potash, tro gỗ bỏ, từ tiếng La tinh Kalium, rồi đến tiếng Anh potassium.
Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt rằng kali là một nguyên tố hóa học khác với các ứng dụng dinh dưỡng, nhắc nhở ký hiệu K.
What is the definition of 'potassium'?
Choose the correct usage of the word 'potassium'.
Which word is most similar to 'potassium'?
What is the opposite of 'potassium'?
Can you give an example of a real-life scenario involving potassium?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật