pother - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: 'pother' có nghĩa là 'khuấy' (liên quan đến việc làm ồn). Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'pother' (từ tiếng Pháp cổ 'potiere'). Hình ảnh để ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người làm gốm lo lắng về một viên đá nhỏ trong xưởng của họ, gây ra sự ồn ào về một chi tiết nhỏ trong khi bỏ qua kiệt tác lớn hơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPother là một danh từ và động từ có phần cổ xưa, có nghĩa là sự náo động hoặc ồn ào, thường là do một việc vặt vãnh, và một trạng thái bất an hoặc kích động. Bạn có thể nghe nói có một pother ở căn bếp vì một dụng cụ rơi xuống, hoặc một chính trị gia gây ầm ĩ bằng một thông báo nhỏ. Là một động từ, to pother có nghĩa là tạo ồn ào hoặc vội vã và lộn xộn mà không có mục đích thực sự. Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh Trung cổ pother, xuất phát từ Old French potiére. Hãy hình dung một thợ gốm rối rắm vì một vết bẩn nhỏ, bỏ qua tác phẩm lớn.
Với người Việt học, pother mang sắc thái cổ điển và văn chương, khác với fuss thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cẩn trọng khi chọn ngữ cảnh sao cho tông phù hợp.
What is the definition of 'pother'?
Choose the sentence that uses 'pother' correctly.
Which word is most similar to 'pother'?
What is the opposite of 'pother'?
Can you think of a real-life context involving 'pother'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật