LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

preclude - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

preclude Ý nghĩa của Từ

  • ngăn cản điều gì đó xảy ra
  • làm cho không thể
  • loại trừ ai đó ra khỏi khả năng
Illustration for this word

preclude Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

preclude Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɪˈkluːd/
Mỹ /prɪˈkluːd/
Tiết
preclude

preclude Từ nguyên của Từ

pre- = trước + clude = đóng. Latinh → Pháp Cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cánh cửa bị đóng lại trước khi bạn có thể vào, ngăn cản bạn vào, minh họa rằng một điều gì đó bị ngăn cản xảy ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Preclude có nghĩa là ngăn chặn điều gì đó xảy ra, làm cho nó trở nên không thể, hoặc loại trừ ai đó khỏi một khả năng. Thuật ngữ này dùng trong văn bản formal hoặc kỹ thuật. Tùy ngữ cảnh mà có thể dùng preclude someone from doing something hoặc preclude a possibility. Điểm khác so với prevent là preclude nhấn mạnh loại bỏ khả năng trước khi nó xảy ra; prevent nói về ngăn chặn hành động đang diễn ra.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Preclude được dùng để loại bỏ một khả năng trước khi nó xảy ra.
  • Không nhầm với prevent, bởi prevent chặn một hành động đang diễn ra.
  • Dùng với một người hoặc một lựa chọn: preclude someone from doing something hoặc preclude that option.
  • Thường gặp trong văn bản formal hoặc kỹ thuật.
  • Nếu muốn diễn đạt ngăn chặn một hành động đang diễn ra, hãy dùng ngăn chặn/impedir.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa giống với prevent.
  • Chỉ áp dụng cho việc cấm người, không phải tùy chọn.
  • Có thể mô tả điều gì đó đang xảy ra.
  • Là từ ngữ phổ biến.
  • Luôn ngụ ý chặn vật lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, preclude mang sắc thái trang trọng của loại bỏ khả năng trước khi nó xảy ra. Thường gặp trong văn bản pháp lý hoặc quy định. Người học thường nhầm với prevent hoặc exclude, khiến ngữ nghĩa lệch hướng sang chặn một hành động đang diễn ra.

Mẹo Học

  • Phân biệt preclude from doing và preclude that option.
  • Sử dụng chủ yếu trong văn bản formal (luật, quy định).
  • So sánh với prevent để nắm sắc thái.
  • Luyện tập bằng các tình huống trừu tượng.
  • Chú ý cụm từ như preclude by một quy tắc.
  • Đọc văn bản formal để làm quen ngữ vực.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'preclude'?

A.Start
B.Complete
C.Hinder
D.Forget
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'preclude' used correctly?

A.She precluded the meeting on time.
B.His busy schedule precluded him from attending the event.
C.I precluded my homework last night.
D.They precluded the exam happily.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'preclude'?

A.Allow
B.Facilitate
C.Enable
D.Prevent
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'preclude'?

A.Support
B.Encourage
C.Assist
D.Permit
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'preclude' apply in a real-world scenario?

A.A locked gate precludes entry to unauthorized personnel.
B.A warm smile precludes a positive interaction.
C.A good book precludes knowledge.
D.A delicious meal precludes hunger.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ