LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

premature - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

premature Ý nghĩa của Từ

  • xảy ra sớm hơn mong đợi
  • chưa phát triển hoặc chín muồi hoàn toàn
  • xảy ra trước thời điểm thích hợp
Illustration for this word

premature Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

premature Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌpreməˈtjʊə/
Mỹ /ˌprɛm əˈtʃʊr/
Tiết
premature

premature Từ nguyên của Từ

premature = pre- (trước) + mature (chín muồi). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con chim non nở ra sớm, đang vật lộn để tồn tại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Premature có nghĩa là xảy ra sớm hơn dự kiến hoặc chưa phát triển đầy đủ hoặc trưởng thành. Nó được dùng cho các sự kiện, hành động hoặc sự phát triển diễn ra trước thời điểm thích hợp, và thường mang nghĩa tiêu cực hoặc thận trọng. Ví dụ gồm sinh non, quyết định quá sớm, kết luận vội vàng. Từ này bắt nguồn từ tiền tố pre- (trước) và mature (trưởng thành), có nguồn gốc từ Latín và tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. Hiểu sắc thái này giúp người học tránh nhầm lẫn giữa độ chín của thời điểm và độ trưởng thành thật sự, cũng như đánh giá đúng thứ tự kế hoạch và kỳ vọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng premature để chỉ sự kiện xảy ra quá sớm so với bằng chứng; tránh dùng cho mô tả người. Thành ngữ phổ biến: sinh non, quyết định quá sớm, kết luận vội vàng. Dùng prématurément cho động từ. Ngữ điệu thường mang tính tiêu cực hoặc thận trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn premature với sớm chỉ vì nó xảy ra sớm hơn
  • Sử dụng với người để mô tả tính cách
  • Tin rằng sớm đồng nghĩa với tiêu cực mà không cân nhắc
  • Bỏ qua bằng chứng hoặc sự phát triển trước khi đánh giá
  • Cho rằng mọi sự kiện sớm đều xấu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường nhấn mạnh ngữ cảnh và mức độ nguy cơ; người học hay diễn đạt bằng 'premature' cho người, khiến câu tự nhiên bị giảm sút.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (sinh non, quyết định quá sớm).
  • Phân biệt thời điểm và mức độ trưởng thành cho sự kiện.
  • So sánh với early và immature để nắm sắc thái.
  • Luyện tập trong bối cảnh dựa trên dữ liệu.
  • Dùng premature ly cho động từ.
  • Viết 3 câu mỗi tuần với Premature.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'premature' mean?

A.Early
B.Late
C.Quick
D.Dirty
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'premature' used correctly?

A.She arrived at the party late.
B.The premature baby needed special care.
C.He ate his dinner quickly.
D.The garden was left dirty after the storm.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'premature'?

A.Mature
B.Instant
C.Delayed
D.Obvious
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would 'premature' be used?

A.Talking about a well-cooked meal
B.Referring to a baby born before full term
C.Describing a perfectly timed event
D.Explaining a completed project
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the importance of dealing with premature issues.

A.Reflecting on childhood memories
B.Thinking about past experiences
C.Considering the consequences of acting too soon
D.Contemplating early solutions

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ