preservation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pre- = trước + servare = giữ/lưu giữ. Có nguồn gốc từ tiếng Latinh, sau đó là tiếng Pháp cổ, trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người du hành thời gian lưu giữ các hiện vật cổ đại để tránh mất mát trong lịch sử.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm chặt chiếc lọ, xoay nắp và đóng kín lại. Khi nắp khít, nội dung bên trong được gìn giữ và vẫn tươi ngon. Cách làm nhỏ ấy cho em cảm giác kiểm soát, như thể đang bảo tồn trạng thái ban đầu. Trong cuộc sống hàng ngày, em áp dụng động tác ấy với nhiều thứ khác để chúng bền lâu hơn.
Preservation có nghĩa là giữ cho một vật gì đó ở trạng thái ban đầu hoặc bảo vệ nó khỏi hư hỏng để nó còn tồn tại cho các thế hệ tương lai. Thuật ngữ này được dùng trong bảo tồn di sản văn hóa, bảo vệ các khu vực lịch sử và bảo toàn nguồn tài nguyên thiên nhiên, đa dạng sinh học. Trong thực tế, preservation bao gồm việc bảo trì thích hợp, ghi chép chi tiết và tiêu chuẩn để tránh thay đổi hoặc hư hại không cần thiết. Ở các lĩnh vực như bảo tàng học và chính sách môi trường, preservation nhấn mạnh sự ổn định và khả dụng lâu dài, thường thông qua luật lệ, kế hoạch bảo tồn và thực hành bền vững. Nó không nhất thiết đòi hỏi sự hoàn hảo mà nhấn mạnh sự cân bằng giữa gìn giữ và phục hồi có chọn lọc, giám sát liên tục.
Đối với người Việt, preservation dễ bị hiểu nhầm thành bảo tồn hoàn toàn; cần phân biệt với bảo quản và bảo tồn tổng thể.
What is the meaning of the word 'preservation'?
In which sentence is the word 'preservation' used correctly?
Which of the following words is most similar to 'preservation'?
What is the opposite of 'preservation'?
How is 'preservation' important in environmental conservation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật