LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

preservation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

preservation Ý nghĩa của Từ

  • hành động giữ gìn một thứ trong trạng thái ban đầu
  • bảo vệ tài nguyên thiên nhiên
  • quá trình duy trì một thứ để ngăn chặn sự phân hủy
Illustration for this word

preservation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

preservation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌprɛzəˈveɪʃən/
Mỹ /ˌprɛzərˈveɪʃən/
Tiết
preservation

preservation Từ nguyên của Từ

pre- = trước + servare = giữ/lưu giữ. Có nguồn gốc từ tiếng Latinh, sau đó là tiếng Pháp cổ, trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người du hành thời gian lưu giữ các hiện vật cổ đại để tránh mất mát trong lịch sử.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm chặt chiếc lọ, xoay nắp và đóng kín lại. Khi nắp khít, nội dung bên trong được gìn giữ và vẫn tươi ngon. Cách làm nhỏ ấy cho em cảm giác kiểm soát, như thể đang bảo tồn trạng thái ban đầu. Trong cuộc sống hàng ngày, em áp dụng động tác ấy với nhiều thứ khác để chúng bền lâu hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Preservation có nghĩa là giữ cho một vật gì đó ở trạng thái ban đầu hoặc bảo vệ nó khỏi hư hỏng để nó còn tồn tại cho các thế hệ tương lai. Thuật ngữ này được dùng trong bảo tồn di sản văn hóa, bảo vệ các khu vực lịch sử và bảo toàn nguồn tài nguyên thiên nhiên, đa dạng sinh học. Trong thực tế, preservation bao gồm việc bảo trì thích hợp, ghi chép chi tiết và tiêu chuẩn để tránh thay đổi hoặc hư hại không cần thiết. Ở các lĩnh vực như bảo tàng học và chính sách môi trường, preservation nhấn mạnh sự ổn định và khả dụng lâu dài, thường thông qua luật lệ, kế hoạch bảo tồn và thực hành bền vững. Nó không nhất thiết đòi hỏi sự hoàn hảo mà nhấn mạnh sự cân bằng giữa gìn giữ và phục hồi có chọn lọc, giám sát liên tục.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy cụ thể: preservation có nghĩa là giữ một thứ ở trạng thái ban đầu; áp dụng cho đồ vật, địa điểm hay môi trường. Phân biệt với conservation. Tránh thuật ngữ quá kỹ thuật trừ khi cần thiết. Dùng với các động từ như promote, support hoặc focus on. Xem xét xem bạn đang bảo vệ khỏi sự xuống cấp hay duy trì khả truy cập. Nhớ rằng bảo tồn có thể bao gồm phục hồi chọn lọc, không phải sao chép hoàn hảo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Preservation có nghĩa là không thay đổi bất cứ thứ gì.
  • Preservation và conservation là hai khái niệm giống nhau.
  • Preservation chỉ áp dụng cho đồ cổ.
  • Preservation mâu thuẫn với phát triển.
  • Preservation chỉ là thuật ngữ pháp lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, preservation dễ bị hiểu nhầm thành bảo tồn hoàn toàn; cần phân biệt với bảo quản và bảo tồn tổng thể.

Mẹo Học

  • Gắn nghĩa với ngữ cảnh cụ thể (di sản, thiên nhiên, bảo trì).
  • Kết hợp preservation với đối tượng hoặc địa điểm, không chỉ khái niệm trừu tượng.
  • Dùng với các động từ như promote, support hoặc ensure.
  • Phân biệt preservation với conservation và restoration.
  • Luyện tập với thuật ngữ liên quan các lĩnh vực (bảo tàng, môi trường).
  • Làm quen với các collocation phổ biến: preservation of, by, efforts.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'preservation'?

A.The act of ruining something
B.The act of ignoring something
C.The act of rebuilding something
D.The act of protecting something from harm
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'preservation' used correctly?

A.He believed in the preservation of nature.
B.He believed in the destruction of nature.
C.He believed in the neglect of nature.
D.He believed in the construction of nature.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'preservation'?

A.Safety
B.Destruction
C.Collapse
D.Carelessness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'preservation'?

A.Protection
B.Conservation
C.Damage
D.Security
Bước 5: Thành thạo

How is 'preservation' important in environmental conservation?

A.By accelerating deforestation
B.By preventing the loss of natural habitats
C.By ignoring pollution issues
D.By promoting industrialization

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Urban Development and Community Impact

Urban Development

2025.09.13 · 1:06 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Paleontology: The Art of Fossil Preservation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.04 · 2:12 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ