preside - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
preside = pre- (trước) + side (ngồi) → latinh praesidēre → pháp cổ presider → anh ngữ preside; tưởng tượng ngồi tự tin ở đầu bàn, dẫn dắt cuộc thảo luận.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nghiêng người về phía trước, đặt ghi chú ở giữa và thở sâu. Chuyển sang nhóm, tôi chủ trì cuộc họp, để các ý kiến move từ chủ đề này sang chủ đề khác. Đồng thời điều chỉnh micro, giữ nhịp và set sự chú ý cho mỗi lời phát biểu. Trong khoảnh khắc ấy, tôi cảm thấy nắm được nhịp của cuộc họp và để cho tiến trình đi tiếp.
Preside là động từ chỉ đảm nhiệm vai trò chủ trì, điều hành một cuộc họp hay sự kiện và thực thi quyền lực trong một hoàn cảnh cụ thể. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như cuộc họp hội đồng, hội thảo hoặc phiên tòa. Nguyên gốc từ Latin praesidēre nghĩa là 'đứng trước', qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Người học tiếng Anh cần lưu ý rằng preside gắn với giới từ over hoặc at ở một số mẫu câu và không nên dùng giới từ sai khiến câu nghe kém tự nhiên. Đồng thời phân biệt với các từ tương tự như chair hoặc lead trong tiếng nói thông thường.
Tiếng Anh dùng preside cho vai trò chủ trì formal; người học thường nhầm lẫn với lãnh đạo thông thường hoặc dùng sai giới từ. Cần nhớ cấu trúc phù hợp với sự kiện cụ thể.
What is the meaning of 'preside'?
In which sentence is 'preside' used correctly?
Which word is a synonym of 'preside'?
What is the opposite of 'preside'?
In a government setting, who usually presides over a council or meeting?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật