LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

principle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

principle Ý nghĩa của Từ

  • một chân lý hoặc đề xuất cơ bản
  • quy tắc hoặc niềm tin chi phối hành vi
  • nguyên tắc cơ bản trong khoa học hoặc đạo đức
Illustration for this word

principle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

principle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɪn.sɪ.pəl/
Mỹ /ˈprɪn.sɪ.pəl/
Tiết
principle

principle Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latin 'principium' (khởi đầu, nền tảng) → tiếng Pháp cổ 'principe' → tiếng Anh 'principle'. Hãy tưởng tượng một nền tảng vững chắc nâng đỡ một tòa nhà lớn, đại diện cho độ tin cậy và sức mạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt hai bàn chân xuống đất, đẩy nhẹ vào tường và điều hòa nhịp thở. Tôi thay đổi một chút kế hoạch và để một nguyên tắc đơn giản chỉ dẫn các quyết định. Cử động này nhỏ, tôi điều chỉnh grip, giữ tư thế và tiếp tục tiến lên. Cuối cùng, nguyên tắc ấy hiện lên trong từng hành động hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Principle là danh từ trong tiếng Anh, chỉ một sự thật căn bản hoặc khẳng định nền tảng, một quy tắc hay niềm tin chi phối hành vi, hoặc một nguyên tắc cơ bản trong khoa học hoặc đạo đức. Nó nhấn mạnh chuẩn mực chung, không phải hành động cụ thể. Ví dụ, nguyên tắc thành thật đứng vững cho sự đáng tin cậy của một tổ chức, hoặc một nguyên lý khoa học giải thích hiện tượng. Lưu ý sự nhầm lẫn phổ biến với principal, nghĩa là hiệu trưởng hoặc yếu tố quan trọng nhất. Học cách phân biệt cách viết và ý nghĩa để tránh lỗi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Principle là danh từ chỉ chuẩn mực chung, không phải người.
  • • Phân biệt principle với principal bằng cách kiểm tra chính tả và ý nghĩa.
  • • Dùng với các cụm như « principle of... » hoặc « fundamental principle ».
  • • So sánh với từ 'principled' và cách dùng dựa trên nguyên tắc.
  • • Luyện tập với ví dụ về đạo đức hoặc khoa học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa principle và principal (người đứng đầu hay quan trọng nhất).
  • Cho rằng principle luôn là thói quen cá nhân.
  • Nhầm lẫn giữa nguyên tắc với giả thuyết hoặc định luật trong khoa học.
  • Đưa một nguyên tắc thành khuôn mẫu cho mọi tình huống.
  • Khắc phục bằng cách phân biệt chuẩn mực chung và hành động cụ thể.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem nguyên tắc như chuẩn mực chung, dễ nhầm với nguyên lý khi nói về lý thuyết; học viên cần chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Hãy coi principle là một chuẩn mực chung, không phải người.
  • Luyện tập phân biệt principle và principal qua chính tả và ý nghĩa.
  • Dùng cụm từ như « principle of … » hay « nguyên tắc căn bản ».
  • So sánh với từ 'principled' hoặc cách dùng dựa trên nguyên tắc.
  • Luyện tập bằng cách xem ví dụ thực tế để tránh nhầm lẫn.
  • Ngữ cảnh và chủ đề sẽ giúp nhận biết đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'principle'?

A.A rule or belief governing one's behavior
B.A small furry mammal
C.A type of clothing
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'principle' correctly?

A.The principal of the school organized a fun event for the students.
B.I always follow the principle of eating dessert before dinner.
C.Her favorite movie genre is principle.
D.He plays the guitar with great principle.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'principle'?

A.Guideline
B.Tree
C.Car
D.Chair
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'principle'?

A.Monochrome
B.Chaos
C.Fast
D.Encourage
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where the concept of 'principle' applies?

A.Types of clouds
B.Favorite ice cream flavors
C.Following traffic rules while driving
D.Colors of the rainbow

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ