LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

profoundly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

profoundly Ý nghĩa của Từ

  • sâu sắc trong ý nghĩa hoặc tầm quan trọng
  • cực kỳ mạnh mẽ hoặc cực đoan
  • có chiều sâu hoặc độ phức tạp lớn
Illustration for this word

profoundly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

profoundly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəˈfaʊnd/
Mỹ /prəˈfaʊnd/
Tiết
profound

profoundly Từ nguyên của Từ

Latinh 'profoundus' (sâu, đáy) → Pháp cổ 'profond' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đại dương rộng lớn, với những độ sâu sâu thẳm, gợi lên bí ẩn và vẻ đẹp chưa bị chạm tới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt ngón tay lên viên đá ấm và move sự chú ý đến một khoảnh khắc sâu sắc hơn. Trong lòng bàn tay trở nên yên, không khí như chậm lại và một trọng lượng mới xuất hiện. Tôi điều chỉnh cái nhìn, thả những đánh giá vội vàng và để ý nghĩa nảy lên từ trải nghiệm. Mang cảm giác này vào cuộc trò chuyện hay quyết định, từ profound như một cánh cửa mở ra đến chiều sâu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Profound là tính từ tiếng Anh diễn đạt mức độ sâu sắc về ý nghĩa hoặc sự tích cực/tiêu cực rất lớn. Nó nhấn mạnh ý nghĩa sâu xa, phức tạp và tác động sâu đậm của một điều gì đó. Ví dụ: một ý nghĩa sâu sắc, một insight sâu sắc, hay một ảnh hưởng sâu đậm. Nó cũng có thể chỉ độ sâu về mặt trí tuệ hay nghệ thuật. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương, từ này phối hợp với các danh từ như truth, insight, purpose. Lưu ý không nên dùng với độ sâu vật lý và thói quen nói chuyện bình dân có thể nghe quá hoa mỹ nếu dùng không đúng lúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng profound cho sâu sắc về ý nghĩa, không phải độ sâu vật lý.
  • - Hay đi với các danh từ như meaning, insight, truth, hoặc impact.
  • - Thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
  • - Trong giao tiếp hàng ngày có thể nghe hoa mỹ quá mức.
  • - Chú ý phân biệt sâu sắc về mặt trí tuệ với cảm xúc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có thể hiểu theo nghĩa sâu về vật lý.
  • Trong giao tiếp hàng ngày dễ bị hiểu nhầm.
  • Chỉ nói về chiều sâu ý nghĩa, không phải cảm xúc.
  • Có thể nghe quá hoa mỹ ở ngữ cảnh thông thường.
  • Bối cảnh và tone rất quan trọng khi dùng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hướng dẫn cho người Việt học tiếng Anh: profound nhấn mạnh sâu sắc về ý nghĩa hoặc tác động; thường trang trọng hoặc văn chương; hãy phân biệt với 'deep' trong bối cảnh bình thường.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: ý nghĩa sâu sắc, insight sâu sắc, tác động sâu sắc, sự thật sâu sắc, câu hỏi sâu sắc, sự tôn trọng sâu sắc.
  • Phân biệt sâu sắc với sâu theo nghĩa abstrak vs depth vật lý.
  • Đọc văn bản văn học để thấy cách dùng tự nhiên.
  • Luyện diễn đạt lại (paraphrase): thay sâu sắc bằng sâu khi thích hợp.
  • Chú ý ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
  • So sánh các bản dịch để hiểu sắc thái của sự sâu sắc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'profoundly' mean?

A.Shiny
B.Loud
C.Fast
D.Deeply
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'profoundly' correctly?

A.I ran profoundly to catch the bus.
B.The cat meowed profoundly all night.
C.She profoundly apologized for her mistake.
D.He painted the wall with a profoundly color.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'profoundly':

A.Intensely
B.Shallowly
C.Superficially
D.Lazily
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the opposite word for 'profoundly':

A.Mildly
B.Slightly
C.Sharply
D.Barely
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use 'profoundly'?

A.Ordering food at a restaurant
B.Telling a joke to a friend
C.Expressing a deep emotion or belief
D.Describing a crowded street

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Ethics of Sustenance and Diminishment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.15 · 1:32 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Urban Development and Community Impact

Urban Development

2025.09.13 · 1:06 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Dramatic Political Theory

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.12 · 1:14 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ