progeny - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pro- = về phía trước + geny = tạo ra. Xuất phát từ tiếng Latinh 'progenies', qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái cây mạnh mẽ mà những nhánh của nó vươn ra phía trước, đại diện cho các thế hệ tương lai sinh ra từ một thân cây khỏe mạnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQProgeny được dịch sang tiếng Việt là «con cháu» hoặc «hậu duệ». Thông dụng ở mức trang trọng, văn học hoặc khoa học, khi nói về thế hệ tương lai hoặc dòng dõi của một người. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt hay dùng từ «con cháu» hoặc «hậu duệ» để diễn đạt ý tương tự.
Progeny là danh từ trang trọng nhấn mạnh dòng dõi. Người học thường lẫn lộn với từ đồng nghĩa phổ thông và dùng sai trong ngữ cảnh phi sinh học. Tông văn học và nhấn mạnh thế hệ tương lai là các yếu tố quan trọng.
What is the meaning of 'progeny'?
In which sentence is 'progeny' used correctly?
Which word is a synonym of 'progeny'?
What is the opposite of 'progeny'?
In what real-life context would you use the word 'progeny'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật