LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

progeny - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

progeny Ý nghĩa của Từ

  • hậu duệ hoặc con cái
  • các thế hệ tương lai của một người
  • kết quả hoặc hệ quả của một điều gì đó
Illustration for this word

progeny Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

progeny Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɒdʒəni/
Mỹ /ˈprɑdʒəni/
Tiết
progeny

progeny Từ nguyên của Từ

pro- = về phía trước + geny = tạo ra. Xuất phát từ tiếng Latinh 'progenies', qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái cây mạnh mẽ mà những nhánh của nó vươn ra phía trước, đại diện cho các thế hệ tương lai sinh ra từ một thân cây khỏe mạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Progeny được dịch sang tiếng Việt là «con cháu» hoặc «hậu duệ». Thông dụng ở mức trang trọng, văn học hoặc khoa học, khi nói về thế hệ tương lai hoặc dòng dõi của một người. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt hay dùng từ «con cháu» hoặc «hậu duệ» để diễn đạt ý tương tự.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Progeny là một thuật ngữ trang trọng ám chỉ con cháu/ hậu duệ.
  • Phổ biến trong văn bản học thuật hoặc văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không dùng cho kết quả trừu tượng.
  • Dạng số nhiều (progenies) hiếm gặp; thường dùng như danh từ tập hợp.
  • Dùng để nói về dòng dõi và sự kế thừa qua các thế hệ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Con cháu không chỉ dùng cho con người; có thể dùng cho động vật trong ngữ cảnh sinh sản.
  • Thuật ngữ trang trọng hoặc văn học; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Số nhiều progénies hiếm gặp; thường được dùng như danh từ tập hợp.
  • Nó không mô tả kết quả trừu tượng mà là dòng dõi.
  • Có thể ám chỉ các thế hệ tương lai, không chỉ con cháu trực tiếp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Progeny là danh từ trang trọng nhấn mạnh dòng dõi. Người học thường lẫn lộn với từ đồng nghĩa phổ thông và dùng sai trong ngữ cảnh phi sinh học. Tông văn học và nhấn mạnh thế hệ tương lai là các yếu tố quan trọng.

Mẹo Học

  • Điều chỉnh giọng điệu: dùng progeny trong văn cảnh formal hoặc văn học.
  • So sánh với con cháu để thấy sắc thái trong tiếng Anh thông dụng.
  • Dạng số nhiều hiếm; thường dùng progeny như danh từ tập hợp.
  • Không dùng cho kết quả trừu tượng.
  • Luyện viết một dòng phác thảo gia phả có dùng progeny.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'progeny'?

A.Furniture
B.Offspring
C.Melody
D.Rainbow
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'progeny' used correctly?

A.The lioness fiercely protected her progeny.
B.The melody of the song was beautiful.
C.The furniture in the room was luxurious.
D.The rainbow appeared after the storm.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'progeny'?

A.Enemies
B.Descendants
C.Strangers
D.Opponents
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'progeny'?

A.Allies
B.Friends
C.Ascendants
D.Companions
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'progeny'?

A.Buying groceries
B.Talking about the weather
C.Discussing a family tree
D.Planning a vacation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ