LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prolix - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prolix Ý nghĩa của Từ

  • dài dòng
  • quá chi tiết
  • có phần dài lê thê
Illustration for this word

prolix Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prolix Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprəʊ.lɪks/
Mỹ /ˈproʊ.lɪks/
Tiết
prolix

prolix Từ nguyên của Từ

Gốc: pro- (tiến về phía trước) + lix (mềm mại). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin prolixus, có nghĩa là 'chảy ra', được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông chảy trôi chảy nhưng trải dài vô tận, tượng trưng cho sự chi tiết và thảo luận quá mức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prolix là tính từ mô tả lời nói hoặc viết văn quá dài và chi tiết một cách quá mức, gây nhàm chán. Mang nét tiêu cực, hàm ý người viết/nói nên ngắn gọn hơn. Trong phê bình chính thức, người ta dùng prolix để chỉ những đoạn văn mở rộng với chi tiết thừa hoặc lặp lại mà không tiến triển lập luận. Các từ đồng nghĩa gần gồm dài dòng, quanh co. Hình ảnh ghi nhớ: một con sông chảy êm đềm nhưng vô tận, tượng trưng cho sự diễn đạt quá mức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng prolix để phê phán những đoạn nói hoặc viết quá dài và chi tiết.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng từ ngắn gọn như ngắn gọn hoặc súc tích.
  • Dùng prolix chủ yếu trong phê bình formal hoặc phân tích văn học.
  • Hạn chế sự dài dòng khi chi tiết cần thiết nhưng được trình bày tốt.
  • Ngữ điệu có thể nghe có vẻ kiêu ngạo trong trò chuyện bình thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ mô tả độ dài, mà còn sự rõ ràng và chất lượng.
  • Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với verbose.
  • Một văn bản dài dòng có thể được khen ngợi nếu ý tưởng được diễn đạt tốt.
  • Dùng quá nhiều có thể khiến người đọc cho là kiêu ngạo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu prolix như quá dài dòng, nhưng cần chú ý bối cảnh trang trọng; trong nói chuyện hàng ngày, dùng từ ngắn gọn hơn.

Mẹo Học

  • 1) So sánh prolix với verbose và dài dòng để nắm sắc thái.
  • 2) Giữ prolix cho ngữ cảnh formal; tránh trong giao tiếp hàng ngày.
  • 3) Luyện thay prolix bằng cách diễn đạt ngắn gọn hơn.
  • 4) Đọc các bài phê bình để thấy prolix được dùng đúng ngữ cảnh.
  • 5) Học các collocations phổ biến (detail, mô tả).
  • 6) Dùng hình ảnh sông chảy dài vô tận làm thỏi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'prolix' mean?

A.Short and concise
B.Long-winded or verbose
C.Simple and straightforward
D.Never-ending
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'prolix' correctly.

A.The teacher appreciated the student's prolix answer, which was perfectly to the point.
B.The author's prolix writing style made the book a challenging read.
C.She decided to keep her speech prolix to ensure everyone understood her message.
D.His prolix remarks were short and engaging.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'prolix'?

A.Brief
B.Verbose
C.Terse
D.Succinct
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'prolix'?

A.Elaborate
B.Concise
C.Redundant
D.Lengthy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might encounter 'prolix'?

A.A book that takes many pages to say very little, making it hard to read.
B.A meeting where everyone communicates their ideas succinctly and effectively.
C.A presentation that is straight to the point, keeping everyone engaged.
D.A news article that delivers facts in brief sentences.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Starting a Community Garden: Hurdles and Hope

Opinion & Ideas

2026.02.26 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ