LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

propagate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

propagate Ý nghĩa của Từ

  • lan truyền hoặc thúc đẩy một ý tưởng, lý thuyết hoặc thực hành
  • gây ra sự sinh sản hoặc tái sản xuất
  • truyền đạt thông tin hoặc tín hiệu
Illustration for this word

propagate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

propagate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɒp.ə.ɡeɪt/
Mỹ /ˈprɑː.pə.ɡeɪt/
Tiết
propagate

propagate Từ nguyên của Từ

pro- = về phía trước + pagare = gắn/bỏ; Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng bạn trồng một hạt giống và nhìn nó lớn lên và lan tỏa ra mọi hướng như những nhánh cây.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Propagate có nghĩa là lan truyền hoặc phổ biến một ý tưởng, lý thuyết hoặc thực hành; cũng có nghĩa làm cho một thứ sinh sôi hoặc nhân lên; và truyền thông tin hoặc tín hiệu từ một người, nơi chốn hoặc thiết bị sang người khác. Nó có thể mô tả cách một chính sách mới nhận được sự ủng hộ trong mạng lưới, cách một tin đồn lan rộng trong cộng đồng, hoặc cách tín hiệu lan truyền qua một hệ thống có dây hoặc không dây. Động từ này có thể đi kèm với danh từ như 'ý tưởng', 'niềm tin', 'công nghệ' hoặc 'mã'. Thông dụng hàng ngày: propagate tin đồn, propagate một giải pháp, hay propagate một chuẩn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng propagate để mô tả sự lan truyền ý tưởng, lý thuyết hoặc thực hành qua mạng lưới hoặc người với người, hoặc để truyền thông tin hoặc tín hiệu. Không dùng cho sự tăng trưởng vật lý thuần túy; dùng grow hoặc reproduce. Các collocations thường gặp: propagate tin đồn, propagate một lý thuyết, propagate một tín hiệu. Trong tin học hoặc sinh học, nó thường miêu tả sự truyền qua hệ thống hoặc thế hệ. Danh từ liên quan là propagation.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Propagate chỉ dùng cho sinh sản sinh học.
  • Giống với spread trong mọi tình huống.
  • Be propagated là sai ngữ pháp.
  • Không thể dùng với ý tưởng hoặc chính sách.
  • Luôn mang nghĩa tiêu cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: propagate nhấn mạnh lan truyền qua mạng hoặc thế hệ; khác với spread ở mức độ tổng quát hơn; hay dùng với các cụm như propagate một lý thuyết.

Mẹo Học

  • 1) Propagate đi với ý tưởng, lý thuyết hoặc thực hành.
  • 2) So sánh với spread để thấy khác biệt.
  • 3) Luyện tập ở dạng chủ động và bị động.
  • 4) Cụm từ điển phổ biến: propagate một tin đồn, propagate một lý thuyết.
  • 5) Dùng propagation cho danh từ quá trình lan truyền.
  • 6) Liên hệ với bối cảnh công nghệ hoặc y tế để củng cố.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'propagate'?

A.Spread
B.Decrease
C.Hide
D.Destroy
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'propagate' correctly?

A.The company aims to propagate its brand globally.
B.He decided to keep the secret to propagate it.
C.She wants to eliminate the rumors and propagate more gossip.
D.The teacher propagated wrong information in the class.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'propagate'?

A.Conceal
B.Isolate
C.Reduce
D.Expand
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'propagate'?

A.Consolidate
B.Divulge
C.Multiply
D.Foster
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you 'propagate' something?

A.Destroying all evidence of a crime
B.Hiding important information from others
C.Decreasing the number of visitors to a website
D.Spreading a new social media campaign

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Misuse of Knowledge in Epistemology

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.14 · 1:09 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ