LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa của bảo vệ trong tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

protection Ý nghĩa của Từ

  • hành động giữ an toàn trước nguy hiểm
  • cách bảo vệ
  • bảo vệ pháp lý chống lại rủi ro
Illustration for this word

protection Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

protection Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəˈtɛkʃən/
Mỹ /prəˈtɛkʃən/
Tiết
protection

protection Từ nguyên của Từ

pro- = trước + tection = che chở; Nguồn gốc lịch sử: Latin 'protectio' → Pháp cổ 'protection' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc khiên đặt trước ai đó để bảo vệ họ, tượng trưng cho sự bảo vệ khỏi những mối nguy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt tay nắm cửa và đóng cửa nhẹ nhàng. Tôi move tay để kiểm tra khóa và cảm nhận kim loại lạnh khẽ cho biết điều gì đang được bảo vệ. Hơi thở bình tĩnh lại, cơ thể điều chỉnh một chút, như thể mỗi cơ bắp học cách giữ khoảng cách an toàn. Rồi tôi quyết định nơi đặt giới hạn và những gì cần được giữ gần, để bảo vệ những gì quan trọng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Protection là khái niệm chung nhằm giữ an toàn cho con người, tài sản hoặc thông tin trước sự hại, thiệt hại hoặc rủi ro. Nó có thể bao gồm các biện pháp vật lý như an ninh, hàng rào và giám sát, cũng như các cơ chế bảo vệ pháp lý cho quyền và tài sản, quản trị rủi ro và quyền truy cập. Trong ngữ cảnh hàng ngày, bảo vệ thường mang tính chủ động: dự đoán mối đe dọa, lên kế hoạch phòng ngừa và giám sát rủi ro. Mọi người tìm kiếm sự bảo vệ khi lo sợ bị thương, trộm cắp, bệnh tật hoặc rò rỉ dữ liệu, và kết hợp nhiều phương tiện để tạo môi trường an toàn hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Hiểu bảo vệ như một khái niệm an toàn tổng quát, bao gồm an toàn vật lý và bảo vệ pháp lý.
  • - Phân biệt protection và defense tùy ngữ cảnh.
  • - Học các collocations phổ biến như protection des données.
  • - Dùng protect ở động từ và protective ở tính từ cho đúng.
  • - Chú ý đến sắc thái pháp lý và bảo hiểm khi dùng từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bảo vệ chỉ là an toàn vật lý
  • Bảo vệ và phòng thủ là hai khái niệm khác nhau
  • Bảo vệ pháp lý luôn đảm bảo an toàn
  • Bảo vệ không đòi hỏi nỗ lực liên tục
  • Bảo vệ dữ liệu khác với bảo vệ quyền riêng tư

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Vietnamese learners should note bảo vệ covers multiple senses; separate bảo vệ dữ liệu from bảo vệ quyền, and practice collocations correctly.

Mẹo Học

  • Nhận diện ba nghĩa của bảo vệ trong ngữ cảnh
  • Luyện các collocations phổ biến như protection des données, kế hoạch bảo vệ
  • Phân biệt bảo vệ với phòng thủ theo ngữ cảnh
  • Dùng protect ở động từ và protective ở tính từ cho đúng
  • Làm quen với thuật ngữ pháp lý và bảo hiểm khi dùng từ
  • Đọc ví dụ thực tế để nắm sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'protection'?

A.Risk
B.Danger
C.Adventure
D.Safety
Bước 2: Cách sử dụng

In what context would you use the word 'protection'?

A.Describing a peaceful walk in the park
B.Discussing cybersecurity measures
C.Talking about extreme sports
D.Explaining a new recipe
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'protection'?

A.Security
B.Isolation
C.Vulnerability
D.Negligence
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'protection'?

A.Jeopardy
B.Hazard
C.Peril
D.Threat
Bước 5: Thành thạo

How is 'protection' important in everyday life?

A.Taking unnecessary risks
B.Ignoring safety measures
C.Leaving doors unlocked at night
D.Protecting personal information online

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Debating the Fate of Controversial Monuments

Opinion & Ideas

2026.02.14 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
City Council: Supplier Directory and Data Policy

Urban Development

2026.01.08 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance at the Service Desk

Travel Insurance

2025.10.29 · 1:05 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ