putrefying - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: putr- (phân hủy) + -fy (làm cho). Xuất xứ lịch sử: tiếng Latinh putrefacere → tiếng Pháp cổ putréfier → tiếng Anh putrefy. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả táo bị quên trong hộp ăn trưa, theo thời gian biến thành một hỗn hợp dính và hôi thối, minh họa cho quá trình phân hủy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPutrefy có nghĩa là thối rữa hoặc phân hủy, đặc biệt ở trạng thái thối rữa và có mùi khó chịu. Bạn có thể dùng cho các chất hữu cơ như thịt, quả hoặc xác chết mất đi độ tươi và phát ra mùi khó chịu. Trong sinh học hoặc y học, nó ám chỉ quá trình phân hủy do vi khuẩn, enzyme và biến đổi hóa học, biến mô thành một khối có mùi khó chịu. Nó cũng được dùng ẩn dụ để mô tả sự suy đồi đạo đức hoặc xã hội. Danh từ putrefaction phổ biến trong văn bản khoa học; putrefy phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày. Nguồn gốc từ tiếng Latinh putrefacere, nghĩa 'làm thối'.
Người Việt thường hiểu putrefy như thối rữa nặng và có thể dùng nhầm cho các hiện tượng không phải mùi hôi quá mạnh.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật